Alianza Lima vs Sport Boys
Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 3-1 Sport Boys tại Primera División, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 7, hòa 2, Sport Boys thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Villanueva, Lima
- Phong độ
- DWDLD Alianza Lima
- DWDWL Sport Boys
- 4' ▲ G. Gentile ▼ K. Quevedo
- 26' Paolo Guerrero
- 29' Paolo Guerrero11m 1-0
- 31' Renzo Garcés
- 45' 1-1 L. Urruti · C. Lopez
- HT1-1
- 62' ▲ P. Cari ▼ S. Pena
- 62' ▲ P. Ceppelini ▼ F. Gaibor
- 63' P. Cari · R. Garces 2-1
- 68' ▲ F. Martinez ▼ E. Saba
- 69' ▲ L. Nequecaur ▼ L. Urruti
- 74' Eryc Castillo
- 78' ▲ P. Aquino ▼
- 81' ▲ M. Succar ▼ E. Castillo
- 82' P. Aquino · Paolo Guerrero 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Campos 6.3
- 3J. Estrada 6.9
- 5C. Zambrano 7.7
- 6R. Garces ⇢ 6.9
- 21M. Trauco 7.3
- 15J. Castillo 7.3
- 27K. Quevedo ▼ 4'
- 7F. Gaibor ▼ 62' 7.3
- 18S. Pena ▼ 62' 6.9
- 8E. Castillo ▼ 81' 7.2
- 34Paolo Guerrero ⚽ ⇢ 9.3
Dự bị 9
- 12A. De la Cruz
- 24G. Chavez
- 14M. Huaman
- 13R. Lagos
- 55P. Aquino ⚽ ▲ 78' 7.7
- 51P. Cari ⚽ ▲ 62' 7.2
- 10P. Ceppelini ▲ 62' 6.7
- 25G. Gentile ▲ 4' 6.3
- 16M. Succar ▲ 81' 6.5
- 1S. Rivadeneyra 6.0
- 24O. Mora 6.5
- 6E. Saba ▼ 68' 6.7
- 5R. Colombo 6.6
- 26H. Riojas 7.3
- 31C. Carbajal 6.2
- 7C. Lopez ⇢ 6.6
- 41A. Solis
- 8C. H. Da 6.2
- 99J. Alarcon 6.6
- 11L. Urruti ⚽ ▼ 69' 7.3
Dự bị 9
- 88E. Franco
- 16S. Aranda
- 25R. Salazar
- 27B. Villalta
- 23J. Gonzales
- 77F. Martinez ▲ 68' 6.5
- 9L. Nequecaur ▲ 69' 6.3
- 13F. Roca
- 18G. Rodriguez
Thống kê
01⚑4
⚑200
64%Kiểm soát bóng36%
28Dứt điểm5
6Trúng đích2
14Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm2
13Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn0
4Phạt góc2
0Việt vị1
28Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
1Cứu thua3
482Chuyền bóng271
408Chuyền chính xác196
85%Chính xác chuyền72%
2.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu36
86Ghi được41
59Thủng lưới54
1.46Bàn thắng mỗi trận1.14
21Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn19
45Hiệp hai15