Alianza Lima
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Sport Boys

Alianza Lima vs Sport Boys

Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 3-1 Sport Boys tại Primera División, 17 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 7, hòa 2, Sport Boys thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Alejandro Villanueva, Lima
Trọng tài
R. Pérez
Phong độ
DWDLD Alianza Lima
DWDWL Sport Boys
  1. 16' C. Benavente · Aldair Rodríguez 1-0
  2. 34' Yordi Vílchez
  3. 36' Gino Peruzzi
  4. 36' Renzo Revoredo
  5. 38' Claudio Torrejón
  6. 39' P. Lavandeira · H. Barcos 2-0
  7. HT2-0
  8. 51' Rodrigo Cuba
  9. 55' 2-1 M. Guevgeozián · J. Alarcón
  10. 61' Cristian Benavente
  11. 72' Arley Rodríguez J. Concha
  12. 72' A. Fuentes Aldair Rodríguez
  13. 74' L. Nieto J. Chávez
  14. 87' H. Barcos · P. Lavandeira 3-1
  15. 89' W. Aguirre H. Barcos
  16. 89' P. Hurtado P. Lavandeira
  17. 89' B. Aburto D. Saffadi
  18. 90'+4 Luis Ramírez
  19. 90'+2 F. Roca M. Guevgeozián
  20. FT3-1

Đội hình

Alianza Lima Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Bustos
  1. 32F. Saravia 6.9
  2. 5C. Ramos 6.9
  3. 30G. Peruzzi 6.9
  4. 3Y. Vílchez 6.3
  5. 13R. Lagos 6.9
  6. 21J. Ballón 7.3
  7. 14C. Benavente 6.7
  8. 7P. Lavandeira ▼ 89' 8.6
  9. 17J. Concha ▼ 72' 6.6
  10. 9H. Barcos ▼ 89' 8.3
  11. 22Aldair Rodríguez ▼ 72' 6.6

Dự bị 7

  1. 93Arley Rodríguez ▲ 72' 6.9
  2. 20A. Fuentes ▲ 72' 6.6
  3. 15W. Aguirre ▲ 89'
  4. 19P. Hurtado ▲ 89'
  5. 8M. Cornejo
  6. 6P. Míguez
  7. 99Á. de la Cruz
Sport Boys Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Alayo
  1. 1P. Álvarez 6.3
  2. 13R. Revoredo 6.6
  3. 6R. Cuba 6.3
  4. 2J. Bolívar 6.7
  5. 17L. Garro 6.5
  6. 8L. Ramírez 6.3
  7. 10J. Chávez ▼ 74' 7.0
  8. 14C. Torrejón 6.5
  9. 30J. Alarcón 7.2
  10. 19M. Guevgeozián ▼ 90' 7.2
  11. 11D. Saffadi ▼ 89' 7.2

Dự bị 7

  1. 32L. Nieto ▲ 74' 6.3
  2. 34B. Aburto ▲ 89'
  3. 29F. Roca ▲ 90'
  4. 35I. Quispe
  5. 4C. Florez
  6. 24E. Uribe
  7. 18M. Palomino

Thống kê

127
340
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm10
6Trúng đích4
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn0
7Phạt góc3
3Việt vị1
17Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
404Chuyền bóng392
329Chuyền chính xác323
81%Chính xác chuyền82%

So sánh

44Trận đấu38
65Ghi được43
43Thủng lưới67
1.48Bàn thắng mỗi trận1.13
19Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu