Sport Boys vs Alianza Lima
Tỷ số chung cuộc: Sport Boys 0-1 Alianza Lima tại Primera División, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Boys thắng 1, hòa 2, Alianza Lima thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 14
- Phong độ
- DWDWL Sport Boys
- DWDLD Alianza Lima
- 27' Miguel Trauco
- HT0-0
- 47' Sebastian Aranda
- 61' Carlos López
- 65' ▲ P. Cari ▼ B. Soyer
- 65' ▲ Paolo Guerrero ▼ H. Barcos
- 66' Alejandro Altuna
- 66' ▲ J. D'Arrigo ▼ P. Ceppelini
- 69' 0-1 Paolo Guerrero · P. Cari
- 71' Guillermo Enrique
- 73' ▲ J. Gonzales ▼ L. Urruti
- 73' ▲ J. Rios ▼ A. Altuna
- 77' Piero Cari
- 83' ▲ J. Castillo ▼ F. Gaibor
- 84' ▲ G. Rodriguez ▼ C. Lopez
- 90'+1 ▲ G. Aguirre ▼ E. Noriega
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Rivadeneyra 7.2
- 24O. Mora 7.0
- 5R. Colombo 7.3
- 26H. Riojas 7.2
- 16S. Aranda 7.7
- 8C. H. Da 7.5
- 19A. Altuna ▼ 73' 7.0
- 7C. Lopez ▼ 84' 6.9
- 10A. Hohberg 7.3
- 11L. Urruti ▼ 73' 6.3
- 9L. Nequecaur 6.6
Dự bị 9
- 35D. Alvarado
- 18G. Rodriguez ▲ 84' 6.7
- 38J. Cantt
- 20M. Almiron
- 23J. Gonzales ▲ 73' 6.2
- 31C. Carbajal
- 22J. Rios ▲ 73' 6.2
- 21A. Huaman
- 12J. Nolasco
- 23G. Viscarra 7.2
- 22G. Enrique 7.2
- 5C. Zambrano 7.2
- 6R. Garces 7.2
- 21M. Trauco 6.9
- 8E. Castillo 6.2
- 4E. Noriega ▼ 90' 7.3
- 7F. Gaibor ▼ 83' 6.3
- 80B. Soyer ▼ 65' 6.3
- 10P. Ceppelini ▼ 66' 7.3
- 9H. Barcos ▼ 65' 7.2
Dự bị 9
- 1A. Campos
- 13R. Lagos
- 14M. Huaman
- 15J. Castillo ▲ 83' 6.7
- 11J. D'Arrigo ▲ 66' 6.9
- 51P. Cari ▲ 65' 7.2
- 28G. Aguirre ▲ 90'
- 16M. Succar
- 34Paolo Guerrero ⚽ ▲ 65' 7.2
Thống kê
03⚑6
⚑730
52%Kiểm soát bóng48%
6Dứt điểm21
1Trúng đích7
4Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn8
6Phạt góc7
3Việt vị0
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
5Cứu thua1
316Chuyền bóng296
234Chuyền chính xác218
74%Chính xác chuyền74%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu59
41Ghi được86
54Thủng lưới59
1.14Bàn thắng mỗi trận1.46
5Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn27
15Hiệp hai45