Sport Boys vs Alianza Lima
Tỷ số chung cuộc: Sport Boys 1-0 Alianza Lima tại Primera División, 16 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Boys thắng 1, hòa 2, Alianza Lima thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Nacional de Lima, Lima
- Phong độ
- DWDWL Sport Boys
- DWDLD Alianza Lima
- 15' J. Barco · O. Benítez 1-0
- 45'+2 Federico Milo
- HT1-0
- 48' Hernán Barcos
- 56' Jorge Rios
- 57' Jesús Barco
- 64' ▲ B. Reyna ▼ J. Castillo
- 70' Ángelo Campos
- 71' Ricardo Lagos
- 73' Federico Milo
- 74' Bryan Reyna
- 76' ▲ J. Lobatón ▼ L. Carranza
- 82' ▲ A. Rodríguez ▼ E. Chávez
- 82' ▲ P. Míguez ▼ Y. Vílchez
- 83' ▲ K. Peña ▼ J. Ríos
- 90'+1 ▲ A. Huamán ▼ E. Mero
- 90'+1 ▲ F. Roca ▼ L. Contín
- 90' ▲ J. Chávez ▼ J. Barco
- 90' ▲ A. Andrade ▼ G. Costa
- FT1-0
Đội hình
- 12I. Quispe 7.5
- 3C. Vásquez 6.9
- 4C. Ramos 7.2
- 14O. Benítez ⇢ 8.2
- 19F. Milo 7.3
- 23J. Barco ⚽ ▼ 90' 6.9
- 17J. Morales 7.2
- 22J. Ríos ▼ 83' 7.2
- 8E. Mero ▼ 90' 7.3
- 29L. Contín ▼ 90' 7.0
- 98L. Carranza ▼ 76' 6.7
Dự bị 9
- 27J. Lobatón ▲ 76' 6.2
- 30K. Peña ▲ 83' 6.6
- 34A. Huamán ▲ 90' 6.3
- 20F. Roca ▲ 90' 6.5
- 10J. Chávez ▲ 90' 6.2
- 6R. Cuba
- 1Á. Villete
- 2W. Schuler
- 24E. Uribe
- 1Á. Campos 7.3
- 28E. Chávez ▼ 82' 7.0
- 5C. Zambrano 6.5
- 3Y. Vílchez ▼ 82' 7.0
- 13R. Lagos 6.6
- 10J. Concha 7.0
- 21J. Ballón 6.9
- 16J. Castillo ▼ 64' 6.5
- 17F. Zanelatto 7.2
- 9H. Barcos 6.9
- 8G. Costa ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 11B. Reyna ▲ 64' 6.7
- 22A. Rodríguez ▲ 82' 6.2
- 6P. Míguez ▲ 82' 6.9
- 20A. Andrade ▲ 90' 6.3
- 4N. Amasifuén
- 31Í. Espinoza
- 27O. Valenzuela
- 34M. Arrasco
- 35J. Velásquez
Thống kê
03⚑1
⚑530
36%Kiểm soát bóng64%
10Dứt điểm10
6Trúng đích2
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn3
1Phạt góc5
1Việt vị1
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
2Cứu thua5
218Chuyền bóng387
155Chuyền chính xác302
71%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 18 - 6 | +12 | 37 | |
| 3 | 18 | 29 - 14 | +15 | 34 | |
| 4 | 18 | 31 - 13 | +18 | 36 | |
| 6 | 18 | 22 - 14 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 25 - 19 | +6 | 24 | |
| 8 | 18 | 32 - 27 | +5 | 25 | |
| 9 | 18 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 11 | 18 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 11 | 18 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 13 | 18 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 14 | 18 | 23 - 23 | 0 | 21 | |
| 14 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 15 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 16 | 18 | 24 - 40 | -16 | 19 | |
| 17 | 18 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 18 | 18 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 18 | 18 | 13 - 26 | -13 | 18 | |
| 19 | 18 | 9 - 36 | -27 | 9 | |
| 19 | 18 | 17 - 33 | -16 | 12 |
So sánh
36Trận đấu46
28Ghi được61
49Thủng lưới38
0.78Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới21
14Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai39