Alianza Lima vs Sport Boys
Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 3-0 Sport Boys tại Primera División, 19 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 7, hòa 2, Sport Boys thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Villanueva, Lima
- Phong độ
- DWDLD Alianza Lima
- DWDWL Sport Boys
- 6' C. Neira · F. Zanelatto 1-0
- 41' C. Techera
- HT1-0
- 46' ▲ G. Rodríguez ▼ C. Techera
- 58' C. Cabellos
- 65' J. Barco
- 66' ▲ K. Serna ▼ C. Cabellos
- 67' C. Zambrano
- 67' ▲ A. Moyano ▼ C. Neira
- 67' ▲ J. Ríos ▼ F. Grahl
- 67' ▲ R. Salazar ▼ C. Carbajal
- 74' E. Chavez
- 77' J. Freytes · S. Rodríguez 2-0
- 80' C. Waterman · H. Barcos 3-0
- 82' ▲ J. Montaño ▼ F. Roca
- 82' ▲ B. Palacios ▼ R. Lutiger
- 83' ▲ J. Ramos ▼ C. Zambrano
- 83' ▲ J. De Santis ▼ C. Waterman
- 88' ▲ A. Fuentes ▼ F. Zanelatto
- 90'+2 J. Barco
- 90'+2 J. Barco
- FT3-0
Đội hình
- 1Á. Campos 6.7
- 6R. Garcés 7.3
- 55C. Zambrano ▼ 83' 6.6
- 2J. Freytes ⚽ 7.3
- 7F. Zanelatto ⇢ ▼ 88' 7.3
- 27C. Cabellos ▼ 66' 7.0
- 10S. Rodríguez ⇢ 8.3
- 17C. Neira ⚽ ▼ 67' 7.7
- 11J. D´Arrigo 6.6
- 30C. Waterman ⚽ ▼ 83' 7.3
- 9H. Barcos ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 26K. Serna ▲ 66' 6.9
- 14A. Moyano ▲ 67' 6.7
- 29J. Ramos ▲ 83' 6.7
- 18J. De Santis ▲ 83' 6.7
- 20A. Fuentes ▲ 88'
- 22V. Guzmán
- 31Y. Vílchez
- 8G. Costa
- 32F. Saravia
- 1S. Rivadeneyra 6.5
- 28E. Chávez 6.2
- 3F. Alcedo 6.9
- 5M. Amondarain 6.3
- 4R. Lutiger ▼ 82' 6.3
- 31C. Carbajal ▼ 67' 6.5
- 23J. Barco 6.5
- 17J. Morales 6.3
- 8F. Grahl ▼ 67' 6.6
- 10C. Techera ▼ 46' 6.5
- 9F. Roca ▼ 82' 6.2
Dự bị 9
- 18G. Rodríguez ▲ 46' 6.6
- 22J. Ríos ▲ 67' 6.3
- 25R. Salazar ▲ 67' 6.3
- 20J. Montaño ▲ 82' 6.7
- 19B. Palacios ▲ 82' 6.9
- 12I. Quispe
- 6A. Quintana
- 38J. Cantt
- 30K. Peña
Thống kê
02⚑5
⚑241
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm5
6Trúng đích0
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
5Phạt góc2
0Việt vị2
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
347Chuyền bóng332
287Chuyền chính xác262
83%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
45Trận đấu36
69Ghi được35
38Thủng lưới53
1.53Bàn thắng mỗi trận0.97
20Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai19