Alianza Lima
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sport Boys

Alianza Lima vs Sport Boys

Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 2-0 Sport Boys tại Primera División, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 7, hòa 2, Sport Boys thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Alejandro Villanueva, Lima
Phong độ
DWDLD Alianza Lima
DWDWL Sport Boys
  1. 2' Gabriel Costa
  2. 25' Christian Ramos
  3. 36' H. Barcos · G. Costa 1-0
  4. 44' Fabrizio Roca
  5. HT1-0
  6. 46' P. Míguez J. Montoya
  7. 46' W. Caicedo F. Roca
  8. 60' Jesús Barco
  9. 61' J. Ríos J. Chávez
  10. 66' F. Zanelatto G. Costa
  11. 67' P. Sabbag H. Barcos
  12. 68' J. Concha A. Andrade
  13. 68' P. Sabbag 2-0
  14. 72' A. Rodríguez B. Reyna
  15. 73' L. Carranza F. Milo
  16. 76' W. Schuler O. Benítez
  17. 77' E. Uribe J. Barco
  18. FT2-0

Đội hình

Alianza Lima Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Salas
  1. 32F. Saravia
  2. 30G. Peruzzi
  3. 26J. Montoya ▼ 46'
  4. 2S. García
  5. 13R. Lagos
  6. 11B. Reyna ▼ 72'
  7. 21J. Ballón
  8. 7P. Lavandeira
  9. 20A. Andrade ▼ 68'
  10. 8G. Costa ▼ 66'
  11. 9H. Barcos ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 6P. Míguez ▲ 46'
  2. 17F. Zanelatto ▲ 66'
  3. 19P. Sabbag ▲ 67'
  4. 10J. Concha ▲ 68'
  5. 22A. Rodríguez ▲ 72'
  6. 16J. Castillo
  7. 18O. Pinto
  8. 1Á. Campos
  9. 27O. Valenzuela
Sport Boys Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Sanguinetti
  1. 1Á. Villete
  2. 3C. Vásquez
  3. 4C. Ramos
  4. 14O. Benítez ▼ 76'
  5. 13D. Caro
  6. 10J. Chávez ▼ 61'
  7. 17J. Morales
  8. 23J. Barco ▼ 77'
  9. 8E. Mero
  10. 20F. Roca ▼ 46'
  11. 19F. Milo ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 9W. Caicedo ▲ 46'
  2. 22J. Ríos ▲ 61'
  3. 98L. Carranza ▲ 73'
  4. 2W. Schuler ▲ 76'
  5. 24E. Uribe ▲ 77'
  6. 27J. Lobatón
  7. 18J. Conde
  8. 6R. Cuba
  9. 12I. Quispe

Thống kê

019
230
70%Kiểm soát bóng30%
13Dứt điểm6
5Trúng đích1
5Chệch đích4
3Bị chặn1
9Phạt góc2
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Alianza Lima
18 18 - 6 +12 37
3
Universitario
18 29 - 14 +15 34
4
Sporting Cristal
18 31 - 13 +18 36
6
Sport Huancayo
18 22 - 14 +8 29
8
Cesar Vallejo
18 25 - 19 +6 24
8
Deportivo Garcilaso
18 32 - 27 +5 25
9
FBC Melgar
18 24 - 22 +2 25
11
Carlos A. Mannucci
18 16 - 22 -6 20
11
Cienciano
18 23 - 28 -5 24
13
Cusco
18 18 - 23 -5 18
14
ADT
18 23 - 23 0 21
14
Atletico Grau
18 17 - 27 -10 18
15
UTC Cajamarca
18 16 - 22 -6 21
16
Union Comercio
18 24 - 40 -16 19
17
Deportivo Binacional
18 28 - 34 -6 18
18
Alianza Atletico
18 14 - 25 -11 16
18
Sport Boys
18 13 - 26 -13 18
19
Academia Cantolao
18 9 - 36 -27 9
19
Deportivo Municipal
18 17 - 33 -16 12

So sánh

46Trận đấu36
61Ghi được28
38Thủng lưới49
1.33Bàn thắng mỗi trận0.78
21Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn14
39Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu