Sport Boys
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Alianza Lima

Sport Boys vs Alianza Lima

Tỷ số chung cuộc: Sport Boys 0-0 Alianza Lima tại Primera División, 13 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Boys thắng 1, hòa 2, Alianza Lima thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Miguel Grau del Callao, Callao
Trọng tài
R. Pérez
Phong độ
DWDWL Sport Boys
DWDLD Alianza Lima
  1. 38' Cristian Florez
  2. HT0-0
  3. 52' Hernán Barcos
  4. 62' Edy Renteria
  5. 63' J. Alarcón L. Nieto
  6. 68' W. Aguirre O. Mora
  7. 68' Arley Rodríguez Aldair Rodríguez
  8. 76' Jesus Chavez
  9. 78' D. Saffadi J. Chávez
  10. 78' P. Lavandeira H. Barcos
  11. 79' M. Cornejo J. Concha
  12. 90' Jostin Alarcón
  13. 90' Luis Garro
  14. 90'+2 V. Bazán M. Guevgeozián
  15. 90'+1 O. Valenzuela E. Benítez
  16. FT0-0

Đội hình

Sport Boys Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: I. Manzo
  1. 1P. Álvarez 7.2
  2. 20E. Rentería 7.0
  3. 4C. Florez 6.9
  4. 2J. Bolívar 6.6
  5. 17L. Garro 6.2
  6. 8L. Ramírez 6.2
  7. 10J. Chávez ▼ 78' 6.6
  8. 32L. Nieto ▼ 63' 6.3
  9. 7T. Carranza 6.7
  10. 14C. Torrejón 7.2
  11. 19M. Guevgeozián ▼ 90' 6.9

Dự bị 7

  1. 30J. Alarcón ▲ 63' 6.5
  2. 11D. Saffadi ▲ 78' 6.7
  3. 25V. Bazán ▲ 90'
  4. 5J. Huerto
  5. 24E. Uribe
  6. 18M. Palomino
  7. 12G. Gambetta
Alianza Lima Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: C. Bustos
  1. 1Á. Campos 6.9
  2. 5C. Ramos 6.9
  3. 6P. Míguez 6.9
  4. 3Y. Vílchez 7.3
  5. 13R. Lagos 7.3
  6. 21J. Ballón 7.3
  7. 23E. Benítez ▼ 90' 6.3
  8. 17J. Concha ▼ 79' 7.9
  9. 25O. Mora ▼ 68' 6.9
  10. 9H. Barcos ▼ 78' 7.0
  11. 22Aldair Rodríguez ▼ 68' 6.7

Dự bị 7

  1. 15W. Aguirre ▲ 68' 6.7
  2. 93Arley Rodríguez ▲ 68' 6.5
  3. 7P. Lavandeira ▲ 78' 6.9
  4. 8M. Cornejo ▲ 79' 7.0
  5. 27O. Valenzuela ▲ 90'
  6. 32F. Saravia
  7. 20A. Fuentes

Thống kê

052
810
42%Kiểm soát bóng58%
4Dứt điểm9
0Trúng đích2
2Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
2Phạt góc8
2Việt vị5
16Phạm lỗi16
5Thẻ vàng1
2Cứu thua0
270Chuyền bóng370
175Chuyền chính xác280
65%Chính xác chuyền76%

So sánh

38Trận đấu44
43Ghi được65
67Thủng lưới43
1.13Bàn thắng mỗi trận1.48
8Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu