Cienciano vs Sport Boys
Tỷ số chung cuộc: Cienciano 0-1 Sport Boys tại Primera División, 10 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cienciano thắng 3, hòa 2, Sport Boys thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
- Phong độ
- DLLLW Cienciano
- DWDWL Sport Boys
- 5' Luis Garro
- 11' José Leguizamón
- 45'+5 Christian Ramos
- HT0-0
- 53' Luis Garro
- 53' Luis Garro
- 54' Alberto Quintero
- 55' Ángel Ojeda
- 56' Juan Morales
- 64' ▲ E. Uribe ▼ D. Sánchez
- 66' Oliver Benítez
- 67' 0-1 J. Barco11m
- 70' ▲ S. Ramírez ▼ F. Medina
- 70' ▲ C. Torrejón ▼ Á. Ojeda
- 76' ▲ I. Santillán ▼ A. Quintana
- 79' Jesús Barco
- 79' ▲ J. Lobatón ▼ J. Ríos
- 85' ▲ R. Rodríguez ▼ K. Sandoval
- 86' ▲ G. Fatecha ▼ K. Aparicio
- 87' ▲ J. Conde ▼ F. Roca
- 87' ▲ J. Chávez ▼ J. Barco
- 90'+6 Claudio Torrejón
- 90'+4 Christian Vasquez
- FT0-1
Đội hình
- 25M. Vargas 6.9
- 17L. Garro 6.2
- 28J. Leguizamón 6.9
- 3K. Aparicio ▼ 86' 6.9
- 31A. Quintana ▼ 76' 6.5
- 29F. Medina ▼ 70' 6.3
- 6Á. Ojeda ▼ 70' 6.3
- 20K. Sandoval ▼ 85' 7.7
- 19A. Quintero 7.3
- 21C. Garcés 5.6
- 10J. Romagnoli 6.5
Dự bị 8
- 22S. Ramírez ▲ 70' 6.6
- 14C. Torrejón ▲ 70' 6.3
- 16I. Santillán ▲ 76' 6.6
- 27R. Rodríguez ▲ 85' 6.3
- 18G. Fatecha ▲ 86' 6.3
- 1P. Álvarez
- 34E. Rueda
- 99N. Colunga
- 1Á. Villete 8.0
- 3C. Vásquez 6.9
- 4C. Ramos 7.3
- 14O. Benítez 7.3
- 31C. Carbajal 6.9
- 17J. Morales 7.5
- 35D. Sánchez ▼ 64' 6.3
- 22J. Ríos ▼ 79' 6.7
- 23J. Barco ⚽ ▼ 87' 7.2
- 98L. Carranza 7.2
- 20F. Roca ▼ 87' 6.6
Dự bị 9
- 24E. Uribe ▲ 64' 6.7
- 27J. Lobatón ▲ 79' 6.6
- 18J. Conde ▲ 87' 6.3
- 10J. Chávez ▲ 87' 6.7
- 12I. Quispe
- 2W. Schuler
- 33P. Otiniano
- 5X. Moreno
- 25R. Salazar
Thống kê
16⚑5
⚑150
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm10
5Trúng đích3
9Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn1
5Phạt góc1
4Việt vị2
14Phạm lỗi14
6Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
416Chuyền bóng276
336Chuyền chính xác199
81%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 18 - 6 | +12 | 37 | |
| 3 | 18 | 29 - 14 | +15 | 34 | |
| 4 | 18 | 31 - 13 | +18 | 36 | |
| 6 | 18 | 22 - 14 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 25 - 19 | +6 | 24 | |
| 8 | 18 | 32 - 27 | +5 | 25 | |
| 9 | 18 | 24 - 22 | +2 | 25 | |
| 11 | 18 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 11 | 18 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 13 | 18 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 14 | 18 | 23 - 23 | 0 | 21 | |
| 14 | 18 | 17 - 27 | -10 | 18 | |
| 15 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 16 | 18 | 24 - 40 | -16 | 19 | |
| 17 | 18 | 28 - 34 | -6 | 18 | |
| 18 | 18 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 18 | 18 | 13 - 26 | -13 | 18 | |
| 19 | 18 | 9 - 36 | -27 | 9 | |
| 19 | 18 | 17 - 33 | -16 | 12 |
So sánh
38Trận đấu36
47Ghi được28
51Thủng lưới49
1.24Bàn thắng mỗi trận0.78
12Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai17