Sport Boys
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Cienciano

Sport Boys vs Cienciano

Tỷ số chung cuộc: Sport Boys 2-1 Cienciano tại Primera División, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sport Boys thắng 4, hòa 2, Cienciano thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 19
Sân vận động
Estadio Miguel Grau del Callao, Callao
Phong độ
DWDWL Sport Boys
DLLLW Cienciano
  1. 12' 0-1 C. Beltrán · I. Santillán
  2. 21' F. Milo 1-1
  3. 24' Claudio Torrejón
  4. HT1-1
  5. 54' L. Carranza E. Mero
  6. 67' L. Contín F. Milo
  7. 68' J. Barco · C. Carbajal 2-1
  8. 70' Jesús Barco
  9. 72' Juan Morales
  10. 72' Carlos Beltran
  11. 76' Christian Ramos
  12. 78' G. González D. La Torre
  13. 78' A. Quintana C. Torrejón
  14. 83' Iván Santillán
  15. 86' Danilo Carando
  16. 87' K. Peña J. Ríos
  17. 88' W. Schuler F. Roca
  18. 90'+6 Iván Santillán
  19. 90'+6 Iván Santillán
  20. FT2-1

Đội hình

Sport Boys Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Gamboa
  1. 1Á. Villete 6.3
  2. 25R. Salazar 7.2
  3. 4C. Ramos 6.6
  4. 14O. Benítez 7.3
  5. 31C. Carbajal 7.6
  6. 23J. Barco 7.5
  7. 17J. Morales 7.5
  8. 22J. Ríos ▼ 87' 6.9
  9. 8E. Mero ▼ 54' 6.9
  10. 20F. Roca ▼ 88' 6.9
  11. 19F. Milo ▼ 67' 7.7

Dự bị 9

  1. 98L. Carranza ▲ 54' 7.7
  2. 29L. Contín ▲ 67' 6.3
  3. 30K. Peña ▲ 87' 6.3
  4. 2W. Schuler ▲ 88' 6.7
  5. 34A. Huamán
  6. 6R. Cuba
  7. 12I. Quispe
  8. 10J. Chávez
  9. 35D. Sánchez
Cienciano Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ó. Ibáñez
  1. 12J. Nolasco 7.3
  2. 17L. Garro 6.9
  3. 3K. Aparicio 6.3
  4. 2F. Evangelista 6.6
  5. 16I. Santillán 6.9
  6. 13C. Beltrán 7.9
  7. 14C. Torrejón ▼ 78' 6.7
  8. 19A. Quintero 6.5
  9. 55A. Ramúa 6.3
  10. 8D. La Torre ▼ 78' 5.9
  11. 9D. Carando 7.0

Dự bị 9

  1. 33G. González ▲ 78' 6.7
  2. 31A. Quintana ▲ 78' 6.3
  3. 91Y. Córdova
  4. 6Á. Ojeda
  5. 27R. Rodríguez
  6. 38E. Blumen
  7. 99N. Colunga
  8. 22S. Ramírez
  9. 25M. Vargas

Thống kê

038
251
46%Kiểm soát bóng54%
19Dứt điểm11
9Trúng đích2
4Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
8Phạt góc2
1Việt vị1
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
241Chuyền bóng302
186Chuyền chính xác230
77%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Alianza Lima
18 18 - 6 +12 37
3
Universitario
18 29 - 14 +15 34
4
Sporting Cristal
18 31 - 13 +18 36
6
Sport Huancayo
18 22 - 14 +8 29
8
Cesar Vallejo
18 25 - 19 +6 24
8
Deportivo Garcilaso
18 32 - 27 +5 25
9
FBC Melgar
18 24 - 22 +2 25
11
Carlos A. Mannucci
18 16 - 22 -6 20
11
Cienciano
18 23 - 28 -5 24
13
Cusco
18 18 - 23 -5 18
14
ADT
18 23 - 23 0 21
14
Atletico Grau
18 17 - 27 -10 18
15
UTC Cajamarca
18 16 - 22 -6 21
16
Union Comercio
18 24 - 40 -16 19
17
Deportivo Binacional
18 28 - 34 -6 18
18
Alianza Atletico
18 14 - 25 -11 16
18
Sport Boys
18 13 - 26 -13 18
19
Academia Cantolao
18 9 - 36 -27 9
19
Deportivo Municipal
18 17 - 33 -16 12

So sánh

36Trận đấu38
28Ghi được47
49Thủng lưới51
0.78Bàn thắng mỗi trận1.24
7Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu