Cienciano
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Sport Boys

Cienciano vs Sport Boys

Tỷ số chung cuộc: Cienciano 4-1 Sport Boys tại Primera División, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cienciano thắng 3, hòa 2, Sport Boys thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
Trọng tài
L. Garay Evia
Phong độ
DLLLW Cienciano
DWDWL Sport Boys
  1. 19' Emanuel Ibáñez
  2. 23' K. Sandoval · F. Guerrero 1-0
  3. 29' Claudio Torrejón
  4. 29' Cristian Florez
  5. 31' E. Rentería R. Revoredo
  6. 31' J. Alarcón J. Huerto
  7. 43' A. Ugarriza · K. Sandoval 2-0
  8. 45' Luciano Nieto
  9. HT2-0
  10. 46' C. Beltrán E. Ibáñez
  11. 58' L. Ramírez J. Barco
  12. 59' A. Blanco D. Saffadi
  13. 60' Luis Ramírez
  14. 64' D. Carando A. Ugarriza
  15. 64' F. Curuchet M. Carpio
  16. 71' D. Carando 3-0
  17. 74' N. Rinaldi K. Sandoval
  18. 79' J. Lobatón P. Vivanco
  19. 85' A. Cossío F. Guerrero
  20. 87' D. Carando · A. Quintana 4-0
  21. 90' 4-1 J. Alarcón · J. Lobatón
  22. FT4-1

Đội hình

Cienciano Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Ameli
  1. 25M. Vargas 6.3
  2. 7J. Estrada 7.0
  3. 6P. Fuentes 6.9
  4. 19L. Recalde 7.0
  5. 31A. Quintana 6.9
  6. 23F. Guerrero ▼ 85' 7.5
  7. 4Á. Romero 6.9
  8. 8E. Ibáñez ▼ 46' 6.5
  9. 20K. Sandoval ▼ 74' 8.6
  10. 15M. Carpio ▼ 64' 6.9
  11. 11A. Ugarriza ▼ 64' 7.5

Dự bị 7

  1. 13C. Beltrán ▲ 46' 7.2
  2. 9D. Carando ⚽2 ▲ 64' 8.5
  3. 14F. Curuchet ▲ 64' 6.5
  4. 10N. Rinaldi ▲ 74' 6.9
  5. 2A. Cossío ▲ 85' 6.3
  6. 3K. Aparicio
  7. 1J. Barbieri
Sport Boys Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: W. Fiori
  1. 1P. Álvarez 6.5
  2. 13R. Revoredo ▼ 31' 6.3
  3. 6R. Cuba 6.5
  4. 4C. Florez 6.3
  5. 5J. Huerto ▼ 31' 6.5
  6. 32L. Nieto 6.9
  7. 7T. Carranza 6.3
  8. 14C. Torrejón 6.3
  9. 23J. Barco ▼ 58' 6.3
  10. 16P. Vivanco ▼ 79' 6.2
  11. 11D. Saffadi ▼ 59' 6.6

Dự bị 7

  1. 20E. Rentería ▲ 31' 6.3
  2. 30J. Alarcón ▲ 31' 7.2
  3. 8L. Ramírez ▲ 58' 6.0
  4. 9A. Blanco ▲ 59' 6.3
  5. 27J. Lobatón ▲ 79' 6.9
  6. 24E. Uribe
  7. 35I. Quispe

Thống kê

016
340
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm7
9Trúng đích3
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
6Phạt góc3
2Việt vị0
16Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
2Cứu thua5
385Chuyền bóng286
320Chuyền chính xác214
83%Chính xác chuyền75%

So sánh

38Trận đấu38
62Ghi được43
47Thủng lưới67
1.63Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu