Sport Boys
1 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Cienciano

Sport Boys vs Cienciano

Tỷ số chung cuộc: Sport Boys 1-4 Cienciano tại Primera División, 18 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Boys thắng 5, hòa 2, Cienciano thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Alejandro Villanueva, Lima
Trọng tài
M. Espinoza
Phong độ
DWDWL Sport Boys
DLLLW Cienciano
  1. -5' Juniors Barbieri
  2. 2' 0-1 D. Carando · R. García
  3. 21' Erick Perleche
  4. 29' Jordan Guivin
  5. 30' Jorge Molina
  6. 32' 0-2 D. Carando · R. García
  7. 35' 0-3 K. Sandoval · J. Guivin
  8. HT0-3
  9. 46' J. Villamarín A. Ampuero
  10. 48' Paolo Fuentes
  11. 57' Joao Villamarin
  12. 58' J. Villamarín · J. Chávez 1-3
  13. 63' P. Larrauri J. Alarcón
  14. 70' L. Álvarez J. Molina
  15. 70' A. Ugarriza K. Sandoval
  16. 82' O. Takeuchi J. Romagnoli
  17. 83' L. Campana L. Ramírez
  18. 85' A. Perleche E. Perleche
  19. 86' T. Carranza C. Jiménez
  20. 90'+4 1-4 D. Carando11m
  21. FT1-4

Đội hình

Sport Boys Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Álvarez
  1. 28P. Álvarez 6.2
  2. 4C. Jiménez ▼ 86' 6.2
  3. 3P. Fuentes 6.7
  4. 2J. Bolívar 6.9
  5. 5A. Ampuero ▼ 46' 6.3
  6. 24E. Uribe 6.2
  7. 8L. Ramírez ▼ 83' 6.5
  8. 10J. Chávez 7.6
  9. 14C. Torrejón 5.9
  10. 30J. Alarcón ▼ 63' 6.5
  11. 19S. Penco 6.3

Dự bị 7

  1. 17J. Villamarín ▲ 46' 6.9
  2. 20P. Larrauri ▲ 63' 6.0
  3. 9L. Campana ▲ 83' 6.3
  4. 7T. Carranza ▲ 86' 6.5
  5. 12G. Gambetta
  6. 25B. Serrano
  7. 13R. Revoredo
Cienciano Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Rivera
  1. 43D. Ferreyra 6.3
  2. 13J. Lojas 6.9
  3. 26H. Riojas 7.3
  4. 21E. Perleche ▼ 85' 6.3
  5. 8J. Molina ▼ 70' 7.5
  6. 11R. García ⇢2 8.2
  7. 20K. Sandoval ▼ 70' 7.3
  8. 17J. Guivin 8.2
  9. 31A. Quintana 7.2
  10. 88D. Carando ⚽3 9.7
  11. 10J. Romagnoli ▼ 82' 6.6

Dự bị 7

  1. 14L. Álvarez ▲ 70' 6.6
  2. 19A. Ugarriza ▲ 70' 6.9
  3. 18O. Takeuchi ▲ 82' 6.9
  4. 16A. Perleche ▲ 85' 6.6
  5. 1J. Barbieri
  6. 35S. Ramírez
  7. 3K. Aparicio

Thống kê

024
640
58%Kiểm soát bóng42%
9Dứt điểm20
3Trúng đích8
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn7
4Phạt góc6
1Việt vị1
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
4Cứu thua2
511Chuyền bóng369
423Chuyền chính xác291
83%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Alianza Lima
17 27 - 11 +16 40
2
Sporting Cristal
17 39 - 23 +16 34
3
Universitario
17 31 - 19 +12 32
5
Sport Boys
17 24 - 20 +4 28
6
Cienciano
17 25 - 21 +4 25
7
Deportivo Municipal
17 26 - 22 +4 24
8
Cesar Vallejo
17 14 - 12 +2 24
9
Carlos A. Mannucci
17 27 - 26 +1 24
9
FBC Melgar
9 11 - 12 -1 9
10
UTC Cajamarca
17 19 - 21 -2 23
11
Ayacucho FC
17 21 - 26 -5 22
12
Deportivo Binacional
17 24 - 29 -5 21
13
Cusco
17 31 - 34 -3 18
14
Sport Huancayo
17 18 - 21 -3 18
15
Academia Cantolao
17 20 - 24 -4 17
16
Alianza Atletico
17 21 - 37 -16 15
17
Alianza Universidad
17 17 - 32 -15 14
18
U. San Martin
17 8 - 33 -25 7

So sánh

26Trận đấu26
36Ghi được41
34Thủng lưới32
1.38Bàn thắng mỗi trận1.58
6Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu