Sport Boys vs Cienciano
Tỷ số chung cuộc: Sport Boys 5-1 Cienciano tại Primera División, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sport Boys thắng 4, hòa 2, Cienciano thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 6
- Phong độ
- DWDWL Sport Boys
- DLLLW Cienciano
- -5' Marcos Martinich
- -5' Marcos Martinich
- -5' Marcos Martinich
- 14' 0-1 C. Garces
- 22' P. Erustes · L. Urruti 1-1
- 23' Hernan Da Campo
- 31' P. Erustes · C. Cueva 2-1
- 45' P. Erustes 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ K. Becerra ▼ S. Cavero
- 46' ▲ C. Nunez ▼ A. Yovera
- 46' ▲ G. Barreto ▼ C. Cabello
- 56' P. Erustes · M. Llontop 4-1
- 59' ▲ Y. Celi ▼ C. Cueva
- 64' ▲ M. Trauco ▼ J. Alarcon
- 64' ▲ E. Gonzales ▼ N. Da Campo
- 65' Y. Celi · M. Trauco 5-1
- 68' ▲ H. Caparo ▼ R. Sandoval
- 68' ▲ D. La Torre ▼ A. Hohberg
- 72' ▲ F. Illanes ▼ O. Mora
- 72' ▲ R. Diaz ▼ P. Erustes
- 88' Emilio Saba
- FT5-1
Đội hình
- 22D. Melian 7.2
- 17E. Saba 6.9
- 3C. Zambrano 6.6
- 26H. Riojas 7.3
- 13M. Llontop ⇢ 7.2
- 24O. Mora ▼ 72' 6.9
- 8N. Da Campo ▼ 64'
- 11L. Urruti ⇢ 6.9
- 10J. Alarcon ▼ 64' 6.3
- 99C. Cueva ⇢ ▼ 59' 7.2
- 32P. Erustes ⚽4 ▼ 72' 10.0
Dự bị 9
- 61J. Nolasco
- 29N. Loyola
- 55G. Dulanto
- 47M. Trauco ▲ 64' 7.3
- 4R. Alfani
- 28E. Gonzales ▲ 64' 6.6
- 5F. Illanes ▲ 72' 6.7
- 77Y. Celi ⚽ ▲ 59' 7.6
- 14R. Diaz ▲ 72' 6.7
- 1G. Falcon 5.2
- 22C. Cabello ▼ 46' 6.2
- 26R. Aguilar 5.6
- 27A. Yovera ▼ 46' 6.0
- 14S. Cavero ▼ 46' 5.9
- 5S. D. Arias Fierro 6.5
- 8G. Aguirre 6.2
- 17R. Sandoval ▼ 68' 6.3
- 10A. Hohberg ▼ 68' 6.5
- 11N. Bandiera 6.3
- 21C. Garces ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 31I. Espinoza Gomes
- 4M. Amondarain
- 16M. Martinich
- 3K. Becerra ▲ 46' 6.5
- 13C. Nunez ▲ 46' 5.9
- 88G. Barreto ▲ 46' 6.9
- 29A. Robles
- 39H. Caparo ▲ 68' 6.3
- 18D. La Torre ▲ 68' 6.3
Thống kê
02⚑3
⚑821
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm15
8Trúng đích6
1Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
3Phạt góc8
1Việt vị3
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua3
338Chuyền bóng317
265Chuyền chính xác247
78%Chính xác chuyền78%
2.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 5 | 8 | 14 - 8 | +6 | 14 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 8 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 8 | 9 - 21 | -12 | 7 | |
| 16 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 25 | 29 - 45 | -16 | 15 |
Liga 2
So sánh
10Trận đấu13
15Ghi được22
8Thủng lưới22
1.5Bàn thắng mỗi trận1.69
4Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai9