Cienciano
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sport Boys

Cienciano vs Sport Boys

Tỷ số chung cuộc: Cienciano 3-2 Sport Boys tại Primera División, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cienciano thắng 1, hòa 2, Sport Boys thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
Phong độ
DLLLW Cienciano
DWDWL Sport Boys
  1. 5' 0-1 C. Techera · P. Bueno
  2. 20' Juan Morales
  3. 22' Juan Morales
  4. 40' Maximiliano Amondarain
  5. HT0-1
  6. 46' J. Romagnoli D. La Torre
  7. 53' A. Ayarza · J. Romagnoli 1-1
  8. 62' E. Chávez R. Salazar
  9. 62' C. Correa J. Ríos
  10. 65' Abdiel Ayarza
  11. 73' G. Ritacco A. Ramúa
  12. 74' C. Garcés · J. Estrada 2-1
  13. 80' F. Roca B. Palacios
  14. 80' A. Huamán F. Alcedo
  15. 80' J. Barco J. Morales
  16. 84' C. Garcés 3-1
  17. 86' Carlos Garcés
  18. 89' 3-2 C. Techera · C. Correa
  19. 90'+6 Marcelo Benítez
  20. 90'+5 Leonardo Rugel
  21. 90' L. Rugel A. Rodríguez
  22. FT3-2

Đội hình

Cienciano Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Ó. Ibáñez
  1. 31Í. Espinoza 6.7
  2. 7J. Estrada 7.2
  3. 6P. Fuentes 6.7
  4. 13G. Mera 7.2
  5. 3M. Benítez 6.9
  6. 22A. Rodríguez ▼ 90' 7.0
  7. 27A. Ayarza 7.3
  8. 14C. Torrejón 6.7
  9. 8D. La Torre ▼ 46' 6.7
  10. 55A. Ramúa ▼ 73' 7.2
  11. 21C. Garcés ⚽2 9.0

Dự bị 9

  1. 11J. Romagnoli ▲ 46' 6.9
  2. 10G. Ritacco ▲ 73' 6.3
  3. 2L. Rugel ▲ 90' 6.3
  4. 9D. Carando
  5. 35G. Paredes
  6. 20A. Lecaros
  7. 17J. Guivin
  8. 5L. Mifflin
  9. 1J. Nolasco
Sport Boys Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: F. Gamboa
  1. 12I. Quispe 7.0
  2. 25R. Salazar ▼ 62' 6.3
  3. 3F. Alcedo ▼ 80' 6.7
  4. 5M. Amondarain 6.3
  5. 29F. Mansilla 6.2
  6. 31C. Carbajal 6.2
  7. 19B. Palacios ▼ 80' 6.6
  8. 17J. Morales ▼ 80' 6.5
  9. 22J. Ríos ▼ 62' 6.6
  10. 10C. Techera ⚽2 8.2
  11. 27P. Bueno 7.2

Dự bị 9

  1. 28E. Chávez ▲ 62' 6.2
  2. 14C. Correa ▲ 62' 7.3
  3. 9F. Roca ▲ 80' 6.7
  4. 7A. Huamán ▲ 80' 6.5
  5. 23J. Barco ▲ 80' 6.7
  6. 6A. Quintana
  7. 33J. Villamarín
  8. 1S. Rivadeneyra
  9. 8F. Grahl

Thống kê

038
320
67%Kiểm soát bóng33%
16Dứt điểm9
8Trúng đích3
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
8Phạt góc3
1Việt vị1
8Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
1Cứu thua5
420Chuyền bóng207
342Chuyền chính xác138
81%Chính xác chuyền67%
2.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 32 - 7 +25 40
3
Sporting Cristal
17 47 - 15 +32 34
4
Alianza Lima
17 32 - 16 +16 33
4
FBC Melgar
17 30 - 16 +14 32
6
Cusco
17 28 - 23 +5 31
8
Cienciano
17 28 - 24 +4 26
9
ADT
17 18 - 16 +2 23
11
Atletico Grau
17 19 - 17 +2 19
12
Club Deportivo Los Chankas
17 17 - 21 -4 18
13
Sport Huancayo
17 18 - 29 -11 19
14
Sport Boys
17 14 - 31 -17 16
15
Deportivo Garcilaso
17 20 - 26 -6 14
15
UTC Cajamarca
17 14 - 24 -10 15
16
Alianza Atletico
17 11 - 19 -8 14
16
Comerciantes Unidos
17 14 - 29 -15 13
17
Carlos A. Mannucci
17 11 - 34 -23 14
17
Cesar Vallejo
17 15 - 31 -16 10
18
Union Comercio
17 17 - 34 -17 9

So sánh

34Trận đấu36
48Ghi được35
44Thủng lưới53
1.41Bàn thắng mỗi trận0.97
7Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu