Sport Boys vs Cienciano
Tỷ số chung cuộc: Sport Boys 2-2 Cienciano tại Primera División, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sport Boys thắng 4, hòa 2, Cienciano thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 9
- Phong độ
- DWDWL Sport Boys
- DLLLW Cienciano
- -5' Beto Da Silva
- 15' Luciano Nequecaur
- 26' 0-1 L. E. Benites Vargas · C. Garces
- 35' 0-2 C. Garces · G. Gentile
- 40' Christian Neira
- 41' L. Urruti · A. Hohberg 1-2
- 43' Alejandro Altuna
- 45' Luciano Nequecaur
- 45' Luciano Nequecaur
- 45'+4 Santiago Arias
- 45'+1 Alexi Edwin Gómez
- 45' Jimmy Valoyes
- 45'+6 Luis Benites
- HT1-2
- 48' Hernan Da Campo
- 53' Maximiliano Amondarain
- 56' ▲ E. Gonzales ▼ A. Altuna
- 56' ▲ J. Rios ▼ C. H. Da
- 56' ▲ C. Lopez ▼ J. Gonzales
- 68' ▲ D. La Torre ▼ C. Neira
- 79' ▲ S. Aranda ▼ C. Carbajal
- 79' ▲ C. Torrejon ▼ S. D. Arias Fierro
- 79' ▲ S. Cavero ▼ A. Gomez
- 80' A. Hohberg11m 2-2
- 83' Oslimg Mora
- 88' ▲ A. Ramua ▼ J. Romagnoli
- 88' ▲ O. Noronha ▼ G. Gentile
- 90'+6 Jimmy Valoyes
- 90'+6 Jimmy Valoyes
- FT2-2
Đội hình
- 1S. Rivadeneyra 6.3
- 24O. Mora 6.3
- 5R. Colombo 6.5
- 20M. Almiron 6.6
- 31C. Carbajal ▼ 79' 6.6
- 19A. Altuna ▼ 56' 6.7
- 23J. Gonzales ▼ 56' 6.5
- 8C. H. Da ▼ 56' 6.9
- 10A. Hohberg ⚽ ⇢ 8.3
- 11L. Urruti ⚽ 8.3
- 9L. Nequecaur 5.3
Dự bị 9
- 27B. Villalta
- 33J. Davey
- 26H. Riojas
- 16S. Aranda ▲ 79' 6.6
- 28E. Gonzales ▲ 56' 6.9
- 22J. Rios ▲ 56' 7.3
- 7C. Lopez ▲ 56' 6.6
- 21A. Huaman
- 12J. Nolasco
- 29I. Barrios 7.5
- 7J. Estrada 6.2
- 4M. Amondarain 6.5
- 70J. Valoyes 6.3
- 3A. Gomez ▼ 79' 6.3
- 22C. Neira ▼ 68' 6.7
- 5S. D. Arias Fierro ▼ 79' 6.3
- 9J. Romagnoli ▼ 88' 6.9
- 20L. E. Benites Vargas ⚽ 6.5
- 25G. Gentile ⇢ ▼ 88' 7.3
- 21C. Garces ⚽ ⇢ 8.6
Dự bị 9
- 23D. Cana
- 26R. Palomino
- 14C. Torrejon ▲ 79' 6.6
- 19A. Ascues
- 11D. La Torre ▲ 68' 6.6
- 28S. Cavero ▲ 79' 6.3
- 55A. Ramua ▲ 88' 6.5
- 17O. Noronha ▲ 88' 6.7
- 30B. Da Silva
Thống kê
15⚑5
⚑372
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm20
8Trúng đích5
5Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm12
3Bị chặn6
5Phạt góc3
1Việt vị0
20Phạm lỗi18
5Thẻ vàng7
1Thẻ đỏ2
2Cứu thua5
288Chuyền bóng310
235Chuyền chính xác253
82%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu46
41Ghi được71
54Thủng lưới57
1.14Bàn thắng mỗi trận1.54
5Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn25
15Hiệp hai38