Cienciano
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sport Boys

Cienciano vs Sport Boys

Tỷ số chung cuộc: Cienciano 2-2 Sport Boys tại Primera División, 18 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cienciano thắng 1, hòa 2, Sport Boys thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
Phong độ
DLLLW Cienciano
DWDWL Sport Boys
  1. 8' 0-1 C. Lopez · C. Carbajal
  2. 23' M. Almiron
  3. 39' S. Rivadeneyra
  4. HT0-1
  5. 56' M. Amondarain
  6. 60' R. Salazar J. Alarcon
  7. 61' S. D. Arias Fierro · B. Da Silva 1-1
  8. 63' C. Souza Espana C. Neira
  9. 66' D. Alvarado E. Saba
  10. 70' G. Aguirre A. Gonzalez
  11. 70' O. Noronha B. Da Silva
  12. 75' O. Noronha 2-1
  13. 82' 2-2 C. H. Da · L. Urruti
  14. 85' Y. Gamero J. Valoyes
  15. 85' A. Ramua A. Hohberg
  16. 88' J. Gonzales O. Mora
  17. 90'+1 L. Urruti
  18. 90'+7 C. Lopez
  19. FT2-2

Đội hình

Cienciano Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Carlos Alberto Desio
  1. 29I. Barrios
  2. 70J. Valoyes ▼ 85'
  3. 4M. Amondarain
  4. 2D. Ortiz
  5. 22C. Neira ▼ 63'
  6. 14C. Torrejon
  7. 5S. D. Arias Fierro
  8. 30B. Da Silva ▼ 70'
  9. 13A. Hohberg ▼ 85'
  10. 8A. Gonzalez ▼ 70'
  11. 21C. Garces

Dự bị 9

  1. 24J. Bolado
  2. 15N. Amasifuen
  3. 6L. Galeano
  4. 27J. Ortiz
  5. 39G. Aguirre ▲ 70'
  6. 18Y. Gamero ▲ 85'
  7. 55A. Ramua ▲ 85'
  8. 77C. Souza Espana ▲ 63'
  9. 17O. Noronha ▲ 70'
Sport Boys Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Guillermo Vasquez
  1. 1S. Rivadeneyra
  2. 6E. Saba ▼ 66'
  3. 26H. Riojas
  4. 5R. Colombo
  5. 20M. Almiron
  6. 31C. Carbajal
  7. 7C. Lopez
  8. 24O. Mora ▼ 88'
  9. 8C. H. Da
  10. 99J. Alarcon ▼ 60'
  11. 11L. Urruti

Dự bị 9

  1. 88E. Franco
  2. 25R. Salazar ▲ 60'
  3. 35D. Alvarado ▲ 66'
  4. 30A. Dominguez
  5. 32V. Flores
  6. 23J. Gonzales ▲ 88'
  7. 77F. Martinez
  8. 13F. Roca
  9. 18G. Rodriguez

Thống kê

018
240
78%Kiểm soát bóng22%
17Dứt điểm5
5Trúng đích4
8Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
8Phạt góc2
0Việt vị2
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng4
2Cứu thua3
526Chuyền bóng160
455Chuyền chính xác83
87%Chính xác chuyền52%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 29 - 13 +16 40
3
Cusco
18 34 - 20 +14 34
4
Alianza Lima
17 30 - 19 +11 31
5
Sporting Cristal
18 31 - 24 +7 32
7
FBC Melgar
17 24 - 17 +7 25
8
Deportivo Garcilaso
17 20 - 21 -1 25
9
ADT
34 43 - 50 -7 48
10
Alianza Atletico
17 15 - 12 +3 23
10
Cienciano
18 29 - 25 +4 23
11
Club Deportivo Los Chankas
18 24 - 25 -1 23
12
Sport Huancayo
17 28 - 28 0 18
14
Atletico Grau
17 19 - 24 -5 16
15
Sport Boys
17 14 - 25 -11 16
17
Ayacucho FC
18 14 - 27 -13 15
17
Juan Pablo II College
17 13 - 23 -10 14
18
Comerciantes Unidos
18 17 - 31 -14 11
18
UTC Cajamarca
17 16 - 28 -12 13
19
Alianza Universidad
18 16 - 33 -17 11
19
Deportivo Binacional
18 20 - 33 -13 18
Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu36
71Ghi được41
57Thủng lưới54
1.54Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu