Comerciantes Unidos vs Alianza Lima
Tỷ số chung cuộc: Comerciantes Unidos 1-0 Alianza Lima tại Primera División, 4 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Comerciantes Unidos thắng 2, hòa 2, Alianza Lima thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 7
- Trọng tài
- Ivan Chang, Peru
- Phong độ
- WLWLD Comerciantes Unidos
- DWDLD Alianza Lima
- 29' Francisco Duclos
- 36' Ederson Mogollón
- HT0-0
- 56' ▲ K. Quevedo ▼ M. Lemos
- 57' ▲ A. Hohberg ▼ C. Adrianzén
- 60' ▲ M. Curiel ▼ O. Reyes
- 70' ▲ J. Acasiete ▼ W. Rivas
- 71' Rinaldo Cruzado
- 75' N. Marcos · J. Bogado 1-0
- 78' ▲ M. Velarde ▼ T. Costa
- 88' ▲ E. Kuncho ▼ C. Pérez
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Araújo 7.6
- 28W. Rivas ▼ 70' 6.8
- 14M. Vinces 7.5
- 26E. Mogollón 6.8
- 20B. Serrano 8.1
- 18N. Marcos ⚽ 8.0
- 17O. Reyes ▼ 60' 7.0
- 10J. Bogado ⇢ 8.3
- 16C. Correa 7.6
- 27J. Urteaga 6.6
- 9C. Pérez ▼ 88' 6.8
Dự bị 7
- 23M. Curiel ▲ 60' 6.6
- 30J. Acasiete ▲ 70' 6.5
- 19E. Kuncho ▲ 88'
- 6Y. Villena
- 12J. Medina
- 5P. Diez Canseco
- 8W. Klingender
- 1L. Butrón 7.8
- 17G. Godoy 6.5
- 26H. Riojas 7.7
- 5F. Duclós 6.4
- 19R. Villamarín 6.5
- 18R. Cruzado 7.3
- 14L. Ramírez 6.7
- 4T. Costa ▼ 78' 6.5
- 7M. Lemos ▼ 56' 6.9
- 11J. Posito 6.2
- 22C. Adrianzén ▼ 57' 6.3
Dự bị 7
- 27K. Quevedo ▲ 56' 6.7
- 8A. Hohberg ▲ 57' 6.5
- 10M. Velarde ▲ 78' 6.4
- 2G. Gambetta
- 3J. Guidino
- 12D. Prieto
- 28J. Cotrina
Thống kê
01⚑8
⚑420
56%Kiểm soát bóng44%
23Dứt điểm7
8Trúng đích2
10Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm3
14Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn0
8Phạt góc4
1Việt vị1
5Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
476Chuyền bóng365
407Chuyền chính xác290
86%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 5 | 14 | 16 - 17 | -1 | 19 | |
| 5 | 15 | 37 - 14 | +23 | 24 | |
| 7 | 14 | 22 - 34 | -12 | 14 | |
| 7 | 15 | 20 - 20 | 0 | 22 | |
| 8 | 15 | 26 - 22 | +4 | 21 | |
| 8 | 14 | 15 - 28 | -13 | 9 | |
| 8 | 14 | 16 - 21 | -5 | 13 | |
| 9 | 15 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 10 | 15 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 11 | 15 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 13 | 15 | 15 - 19 | -4 | 17 | |
| 14 | 15 | 14 - 25 | -11 | 17 | |
| 15 | 15 | 19 - 22 | -3 | 16 | |
| 16 | 15 | 10 - 35 | -25 | 2 |
So sánh
44Trận đấu48
43Ghi được66
78Thủng lưới59
0.98Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai43