Comerciantes Unidos vs Alianza Lima
Tỷ số chung cuộc: Comerciantes Unidos 2-2 Alianza Lima tại Primera División, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Comerciantes Unidos thắng 0, hòa 1, Alianza Lima thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Juan Maldonado Gamarra, Cutervo
- Phong độ
- WLWLD Comerciantes Unidos
- DWDLD Alianza Lima
- 6' Federico Girotti
- 16' 0-1 E. Castillo · R. Garces
- 38' Gianfranco Chávez
- 40' Fernando Gaibor
- 45' M. Sen · M. P. Carpio Ferro 1-1
- HT1-1
- 50' J. Herrera · R. Vilca 2-1
- 59' ▲ A. Cantero ▼ G. Chavez
- 60' Renzo Garcés
- 66' ▲ O. Pinto ▼ M. P. Carpio Ferro
- 66' 2-2 E. Castillo
- 79' ▲ W. Ayovi ▼ J. Herrera
- 79' ▲ A. Rodriguez ▼ J. Parodi
- 79' ▲ C. Neira ▼ J. Velez
- 90'+8 Fabio Rojas
- 90'+8 Wilter Ayoví
- 90' ▲ J. Olivares ▼ A. Arias
- 90'+4 ▲ G. Motta ▼ F. Girotti
- FT2-2
Đội hình
- 17M. Cordova 7.2
- 16F. Rojas 6.9
- 30P. Guzman 6.3
- 6J. Rodriguez 7.0
- 15A. Cossio 6.2
- 4A. Arias ▼ 90' 7.5
- 20J. Parodi ▼ 79' 6.6
- 11J. Herrera ⚽ ▼ 79' 7.9
- 25R. Vilca ⇢ 7.9
- 10M. P. Carpio Ferro ⇢ ▼ 66' 6.9
- 9M. Sen ⚽ 6.6
Dự bị 9
- 99J. Charun
- 8W. Ayovi ▲ 79' 6.3
- 13E. M. Perez Azambuya
- 28O. Pinto ▲ 66' 6.2
- 40F. Alcedo
- 50J. Olivares ▲ 90' 6.3
- 19D. Lino
- 14T. Salinas
- 18A. Rodriguez ▲ 79' 6.7
- 1A. Duarte 6.9
- 17L. Advincula 6.5
- 4G. Chavez ▼ 59' 6.0
- 6R. Garces ⇢ 7.3
- 3M. Antoni 6.7
- 13M. Huaman 6.0
- 20J. Velez ▼ 79' 6.7
- 5E. Pavez 6.9
- 7F. Gaibor 7.0
- 99F. Girotti ▼ 90' 6.3
- 8E. Castillo ⚽2 8.0
Dự bị 9
- 12A. De la Cruz
- 25G. Gentile
- 29J. Archimbaud
- 2N. Diaz
- 15J. Castillo
- 11A. Cantero ▲ 59' 6.5
- 22C. Neira ▲ 79' 6.3
- 32J. Garcia
- 30G. Motta ▲ 90'
Thống kê
02⚑1
⚑240
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm16
6Trúng đích6
8Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
1Phạt góc2
0Việt vị1
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
4Cứu thua4
485Chuyền bóng273
421Chuyền chính xác197
87%Chính xác chuyền72%
1.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 5 | 8 | 14 - 8 | +6 | 14 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 8 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 8 | 9 - 21 | -12 | 7 | |
| 16 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 25 | 29 - 45 | -16 | 15 |
Liga 2
So sánh
8Trận đấu9
16Ghi được11
15Thủng lưới10
2Bàn thắng mỗi trận1.22
0Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn3
10Hiệp hai5