Alianza Lima vs Comerciantes Unidos
Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 2-0 Comerciantes Unidos tại Primera División, 3 tháng 12, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 6, hòa 2, Comerciantes Unidos thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Villanueva, Lima
- Phong độ
- DWDLD Alianza Lima
- WLWLD Comerciantes Unidos
- 33' Lionard Pajoy
- HT0-0
- 48' Lucio Zena
- 57' ▲ J. Zagaceta ▼ C. Flores
- 61' ▲ G. Leyes ▼ G. Godoy
- 61' ▲ K. Quevedo ▼ A. Hohberg
- 62' G. Leyes · L. Aguiar 1-0
- 64' G. Leyes 2-0
- 66' ▲ R. Benavides ▼ L. Zeña
- 76' Oscar Guerra
- 80' Rinaldo Cruzado
- 89' ▲ Y. Villena ▼ E. Aubert
- FT2-0
Đội hình
- 1L. Butrón 7.2
- 17G. Godoy ▼ 61' 6.8
- 6C. Ascues 7.0
- 5F. Duclós 6.8
- 18R. Cruzado 7.0
- 14L. Ramírez 6.7
- 7L. Aguiar ⇢ 8.4
- 8A. Hohberg ▼ 61' 6.1
- 23L. Garro 7.0
- 20A. Fuentes 7.9
- 11L. Pajoy 6.7
Dự bị 7
- 9G. Leyes ⚽2 ▲ 61' 8.2
- 27K. Quevedo ▲ 61' 6.7
- 10G. Pacheco
- 12D. Prieto
- 15A. Cossío
- 25P. De la Haza
- 28J. Cotrina
- 1E. Rosales 6.5
- 15O. Guerra 6.4
- 24Á. Pérez 7.5
- 23A. Rosell 6.8
- 28E. Silva 6.6
- 17E. Aubert ▼ 89' 6.5
- 8J. Tragodara 7.4
- 16C. Flores ▼ 57' 7.1
- 10J. Bogado 7.0
- 19C. Pérez 6.5
- 9L. Zeña ▼ 66' 6.2
Dự bị 7
- 25J. Zagaceta ▲ 57' 6.7
- 18R. Benavides ▲ 66' 6.6
- 14Y. Villena ▲ 89'
- 13E. Tapia
- 29J. Neira
- 21M. Sotillo
- 22J. Tapia
Thống kê
02⚑5
⚑220
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm13
4Trúng đích2
5Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn4
5Phạt góc2
2Việt vị0
16Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
338Chuyền bóng337
272Chuyền chính xác259
80%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 29 - 15 | +14 | 32 | |
| 3 | 14 | 22 - 15 | +7 | 23 | |
| 5 | 15 | 20 - 14 | +6 | 26 | |
| 7 | 14 | 13 - 16 | -3 | 14 | |
| 7 | 15 | 22 - 22 | 0 | 20 | |
| 8 | 15 | 16 - 18 | -2 | 21 | |
| 8 | 15 | 17 - 17 | 0 | 20 | |
| 9 | 15 | 19 - 18 | +1 | 19 | |
| 9 | 15 | 27 - 24 | +3 | 18 | |
| 12 | 15 | 23 - 25 | -2 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 26 | -11 | 15 | |
| 14 | 15 | 20 - 29 | -9 | 14 | |
| 15 | 15 | 12 - 20 | -8 | 11 | |
| 15 | 15 | 15 - 22 | -7 | 13 | |
| 16 | 15 | 13 - 31 | -18 | 13 | |
| 16 | 15 | 14 - 27 | -13 | 10 |
So sánh
44Trận đấu44
70Ghi được59
41Thủng lưới68
1.59Bàn thắng mỗi trận1.34
20Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai28