Alianza Lima vs Comerciantes Unidos
Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 1-1 Comerciantes Unidos tại Primera División, 4 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 6, hòa 2, Comerciantes Unidos thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Torneo de Verano · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Villanueva, Lima
- Trọng tài
- Micke Palomino, Peru
- Phong độ
- DWDLD Alianza Lima
- WLWLD Comerciantes Unidos
- 23' M. Araujo · A. Hohberg 1-0
- 29' Carlos Correa
- 38' ▲ E. Silva ▼ R. Servín
- 43' 1-1 E. Kuncho · C. Correa
- 45' Edison Kuncho
- HT1-1
- 63' ▲ D. Sánchez ▼ J. Aguirre
- 65' ▲ C. Ascues ▼ L. Ramírez
- 65' ▲ K. Quevedo ▼ A. Hohberg
- 69' Mario Velarde
- 79' ▲ G. Leyes ▼ L. Garro
- 79' ▲ L. Zeña ▼ R. Huaccha
- 83' Carlos Ascues
- 89' Rinaldo Cruzado
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Butrón 7.2
- 17G. Godoy 7.0
- 24M. Araujo ⚽ 8.0
- 5F. Duclós 7.2
- 23L. Garro ▼ 79' 6.9
- 18R. Cruzado 6.8
- 14L. Ramírez ▼ 65' 6.3
- 4T. Costa 7.4
- 10M. Velarde 7.8
- 8A. Hohberg ⇢ ▼ 65' 6.7
- 11J. Posito 6.7
Dự bị 7
- 6C. Ascues ▲ 65' 6.5
- 27K. Quevedo ▲ 65' 6.7
- 9G. Leyes ▲ 79' 6.6
- 2G. Gambetta
- 30J. Marina
- 20A. Fuentes
- 12D. Prieto
- 1R. Ruíz 6.7
- 4R. Servín ▼ 38' 6.8
- 30J. Acasiete 6.9
- 15O. Guerra 7.3
- 13D. Gonzáles 7.1
- 6E. Chávez 7.2
- 26J. Aguirre ▼ 63' 6.3
- 10J. Bogado 7.3
- 24E. Kuncho ⚽ 7.4
- 16C. Correa ⇢ 7.8
- 11R. Huaccha ▼ 79' 6.7
Dự bị 7
- 28E. Silva ▲ 38' 6.8
- 23D. Sánchez ▲ 63' 6.5
- 19L. Zeña ▲ 79' 6.5
- 12E. Figueroa
- 22Y. Villena
- 25B. Serrano
- 18N. Marcos
Thống kê
03⚑8
⚑320
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm14
4Trúng đích6
7Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn2
8Phạt góc3
1Việt vị0
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
458Chuyền bóng272
378Chuyền chính xác186
83%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 5 | 14 | 16 - 17 | -1 | 19 | |
| 5 | 15 | 37 - 14 | +23 | 24 | |
| 7 | 14 | 22 - 34 | -12 | 14 | |
| 7 | 15 | 20 - 20 | 0 | 22 | |
| 8 | 15 | 26 - 22 | +4 | 21 | |
| 8 | 14 | 15 - 28 | -13 | 9 | |
| 8 | 14 | 16 - 21 | -5 | 13 | |
| 9 | 15 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 10 | 15 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 11 | 15 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 13 | 15 | 15 - 19 | -4 | 17 | |
| 14 | 15 | 14 - 25 | -11 | 17 | |
| 15 | 15 | 19 - 22 | -3 | 16 | |
| 16 | 15 | 10 - 35 | -25 | 2 |
So sánh
48Trận đấu44
66Ghi được43
59Thủng lưới78
1.38Bàn thắng mỗi trận0.98
9Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai20