Comerciantes Unidos
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Alianza Lima

Comerciantes Unidos vs Alianza Lima

Tỷ số chung cuộc: Comerciantes Unidos 1-3 Alianza Lima tại Primera División, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Comerciantes Unidos thắng 0, hòa 1, Alianza Lima thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Municipal Germán Contreras Jara, Cajabamba
Phong độ
WLWLD Comerciantes Unidos
DWDLD Alianza Lima
  1. -5' Chase Villanueva
  2. 13' M. Sen · D. Palacio 1-0
  3. 25' Duván Palacios
  4. 26' Duván Palacios
  5. 33' 1-1 C. Zambrano · A. Arregui
  6. 45'+2 Matias Sen
  7. HT1-1
  8. 46' 1-2 H. Barcos
  9. 53' I. Regalado D. Dioses
  10. 60' K. Paico J. Parodi
  11. 60' D. Caro F. Medina
  12. 70' A. Moyano A. Arregui
  13. 76' 1-3 H. Barcos11m
  14. 80' Renzo Garces
  15. 80' C. Villanueva E. Páucar
  16. 80' S. Gonzales D. Palacio
  17. 87' G. Aguirre J. Castillo
  18. 88' J. Ramos F. Zanelatto
  19. 88' M. Succar H. Barcos
  20. FT1-3

Đội hình

Comerciantes Unidos Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: C. Silvestri
  1. 21D. Campos
  2. 27K. Barrios
  3. 31E. Caballero
  4. 22M. Almirón
  5. 80F. Medina ▼ 60'
  6. 20J. Parodi ▼ 60'
  7. 14D. Palacio ▼ 80'
  8. 25E. Páucar ▼ 80'
  9. 73D. Dioses ▼ 53'
  10. 23P. Magallanes
  11. 9M. Sen

Dự bị 9

  1. 40I. Regalado ▲ 53'
  2. 6K. Paico ▲ 60'
  3. 13D. Caro ▲ 60'
  4. 33C. Villanueva ▲ 80'
  5. 11S. Gonzales ▲ 80'
  6. 3Q. Guadalupe
  7. 28L. García
  8. 26J. Toledo
  9. 19G. Alfaro
Alianza Lima Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Ortiz
  1. 1Á. Campos
  2. 3E. Noriega
  3. 55C. Zambrano
  4. 6R. Garcés
  5. 7F. Zanelatto ▼ 88'
  6. 5A. Arregui ▼ 70'
  7. 10S. Rodríguez
  8. 15J. Castillo ▼ 87'
  9. 2J. Freytes
  10. 9H. Barcos ▼ 88'
  11. 70K. Quevedo

Dự bị 9

  1. 14A. Moyano ▲ 70'
  2. 28G. Aguirre ▲ 87'
  3. 29J. Ramos ▲ 88'
  4. 16M. Succar ▲ 88'
  5. 11J. D´Arrigo
  6. 20A. Fuentes
  7. 19Pablo Sabbag
  8. 32F. Saravia
  9. 25M. Huamán

Thống kê

033
510
45%Kiểm soát bóng55%
3Dứt điểm16
2Trúng đích7
0Chệch đích9
1Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
3Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
4Cứu thua1
271Chuyền bóng337
198Chuyền chính xác261
73%Chính xác chuyền77%
0.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 32 - 7 +25 40
3
Sporting Cristal
17 47 - 15 +32 34
4
Alianza Lima
17 32 - 16 +16 33
4
FBC Melgar
17 30 - 16 +14 32
6
Cusco
17 28 - 23 +5 31
8
Cienciano
17 28 - 24 +4 26
9
ADT
17 18 - 16 +2 23
11
Atletico Grau
17 19 - 17 +2 19
12
Club Deportivo Los Chankas
17 17 - 21 -4 18
13
Sport Huancayo
17 18 - 29 -11 19
14
Sport Boys
17 14 - 31 -17 16
15
Deportivo Garcilaso
17 20 - 26 -6 14
15
UTC Cajamarca
17 14 - 24 -10 15
16
Alianza Atletico
17 11 - 19 -8 14
16
Comerciantes Unidos
17 14 - 29 -15 13
17
Carlos A. Mannucci
17 11 - 34 -23 14
17
Cesar Vallejo
17 15 - 31 -16 10
18
Union Comercio
17 17 - 34 -17 9

So sánh

34Trận đấu45
36Ghi được69
60Thủng lưới38
1.06Bàn thắng mỗi trận1.53
5Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu