Comerciantes Unidos vs Alianza Lima
Tỷ số chung cuộc: Comerciantes Unidos 0-1 Alianza Lima tại Primera División, 19 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Comerciantes Unidos thắng 0, hòa 1, Alianza Lima thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Juan Maldonado Gamarra, Cutervo
- Phong độ
- WLWLD Comerciantes Unidos
- DWDLD Alianza Lima
- HT0-0
- 52' ▲ G. Paredes ▼ M. P. Carpio Ferro
- 58' ▲ J. D'Arrigo ▼ G. Enrique
- 61' ▲ K. Quevedo ▼ G. Aguirre
- 64' ▲ H. Campos ▼ S. Gonzales
- 73' ▲ P. Cari ▼ F. Gaibor
- 73' ▲ H. Barcos ▼ P. Ceppelini
- 79' 0-1 H. Barcos
- 86' ▲ L. Garcia ▼ K. Paico
- 87' ▲ B. Portugal ▼ P. Mendez
- 88' M. Sen
- 90' M. Sen
- 90'+5 R. Sandoval
- 90'+14 E. Noriega
- FT0-1
Đội hình
- 23A. Villete 7.2
- 27B. Sosa 6.7
- 16N. Tecilla 7.2
- 25W. Guzman 7.0
- 15M. P. Carpio Ferro ▼ 52' 6.6
- 30J. Marina 6.9
- 6K. Paico ▼ 86' 6.5
- 26P. Mendez ▼ 87' 7.2
- 14S. Gonzales ▼ 64' 7.3
- 9M. Sen 7.2
- 77R. Sandoval 6.6
Dự bị 9
- 21J. Vega
- 35G. Paredes ▲ 52' 6.5
- 20J. Parodi
- 12L. Garcia ▲ 86' 6.9
- 28L. Garcia ▲ 86' 6.9
- 96H. Campos ▲ 64' 6.3
- 11A. Lecaros
- 18B. Portugal ▲ 87' 6.7
- 5F. Duclos
- 23G. Viscarra 7.0
- 4E. Noriega 7.2
- 5C. Zambrano 7.0
- 6R. Garces 7.5
- 22G. Enrique ▼ 58' 7.0
- 28G. Aguirre ▼ 61' 7.3
- 10P. Ceppelini ▼ 73' 7.5
- 14M. Huaman 6.9
- 7F. Gaibor ▼ 73' 6.9
- 8E. Castillo 6.6
- 34Paolo Guerrero 7.2
Dự bị 9
- 1A. Campos
- 13R. Lagos
- 15J. Castillo
- 11J. D'Arrigo ▲ 58' 6.7
- 51P. Cari ▲ 73' 6.9
- 27K. Quevedo ▲ 61' 7.0
- 80B. Soyer
- 16M. Succar
- 9H. Barcos ⚽ ▲ 73' 7.3
Thống kê
02⚑3
⚑410
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm20
2Trúng đích6
6Chệch đích11
6Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn3
3Phạt góc4
1Việt vị3
20Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
5Cứu thua2
240Chuyền bóng405
144Chuyền chính xác313
60%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu59
34Ghi được86
52Thủng lưới59
1Bàn thắng mỗi trận1.46
8Giữ sạch lưới21
15Trên 2.5 bàn27
18Hiệp hai45