Alianza Lima vs Comerciantes Unidos
Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 4-0 Comerciantes Unidos tại Primera División, 22 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 4, hòa 1, Comerciantes Unidos thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Villanueva, Lima
- Phong độ
- DWDLD Alianza Lima
- WLWLD Comerciantes Unidos
- 14' J. Estrada
- 19' R. Aguilar
- 33' P. Aquino · P. Ceppelini 1-0
- 43' M. Sen
- HT1-0
- 46' ▲ J. Parodi ▼ K. Paico
- 58' K. Quevedo 2-0
- 60' ▲ G. E. Alfaro Martinez ▼ P. Mendez
- 60' ▲ J. Nunez ▼ A. Lecaros
- 63' ▲ H. Barcos ▼ P. Cari
- 64' ▲ G. Gentile ▼ E. Castillo
- 71' ▲ A. Burlamaqui ▼ A. Cantero
- 73' ▲ R. Chipao ▼ J. Marina
- 75' G. Gentile 3-0
- 78' P. Ceppelini · K. Quevedo 4-0
- 79' ▲ R. Lagos ▼ M. Trauco
- 79' ▲ M. Succar ▼ K. Quevedo
- 79' ▲ G. Sanchez ▼ P. Cardenas
- FT4-0
Đội hình
- 23G. Viscarra
- 3J. Estrada
- 14M. Huaman
- 24G. Chavez
- 21M. Trauco ▼ 79'
- 55P. Aquino
- 51P. Cari ▼ 63'
- 27K. Quevedo ▼ 79'
- 10P. Ceppelini
- 8E. Castillo ▼ 64'
- 19A. Cantero ▼ 71'
Dự bị 9
- 1A. Campos
- 9H. Barcos ▲ 63'
- 28A. Burlamaqui ▲ 71'
- 22G. Enrique
- 7F. Gaibor
- 17J. Archimbaud
- 13R. Lagos ▲ 79'
- 25G. Gentile ▲ 64'
- 16M. Succar ▲ 79'
- 23A. Villete
- 31R. Aguilar
- 37Y. Vilchez
- 16N. Tecilla
- 26P. Mendez ▼ 60'
- 6K. Paico ▼ 46'
- 17P. Cardenas ▼ 79'
- 30J. Marina ▼ 73'
- 22J. Marchioni
- 11A. Lecaros ▼ 60'
- 9M. Sen
Dự bị 9
- 1F. Caytuiro
- 34R. Chipao ▲ 73'
- 20J. Parodi ▲ 46'
- 36G. E. Alfaro Martinez ▲ 60'
- 85G. Sanchez ▲ 79'
- 76N. Figueroa
- 25W. Guzman
- 99J. Nunez ▲ 60'
- 40F. Alcedo
Thống kê
01⚑3
⚑220
70%Kiểm soát bóng30%
19Dứt điểm8
6Trúng đích4
10Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
3Phạt góc2
2Việt vị0
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
4Cứu thua3
612Chuyền bóng261
558Chuyền chính xác204
91%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu34
86Ghi được34
59Thủng lưới52
1.46Bàn thắng mỗi trận1
21Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn15
45Hiệp hai18