Comerciantes Unidos vs Alianza Lima
Tỷ số chung cuộc: Comerciantes Unidos 3-0 Alianza Lima tại Primera División, 13 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Comerciantes Unidos thắng 2, hòa 2, Alianza Lima thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Torneo de Verano · Vòng 8
- Trọng tài
- Kevin Ortega, Peru
- Phong độ
- WLWLD Comerciantes Unidos
- DWDLD Alianza Lima
- 32' J. Bogado · R. Huaccha 1-0
- 34' R. Huaccha · N. Marcos 2-0
- 36' Gonzalo Godoy
- 45' William Klingender
- HT2-0
- 46' ▲ C. Ascues ▼ M. Lemos
- 46' ▲ A. Hohberg ▼ A. Fuentes
- 59' ▲ M. Velarde ▼ J. Marina
- 62' ▲ J. Barrueta ▼ R. Huaccha
- 66' ▲ C. Correa ▼ N. Marcos
- 71' Junior Aguirre
- 83' Robert Servín
- 84' ▲ J. Acasiete ▼ W. Klingender
- 89' Jonathan Acasiete
- 90'+3 J. Bogado 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 21G. Sánchez 7.4
- 4R. Servín 7.4
- 15O. Guerra 7.5
- 14M. Vinces 7.0
- 8W. Klingender ▼ 84' 6.9
- 6E. Chávez 6.7
- 26J. Aguirre 7.1
- 18N. Marcos ⇢ ▼ 66' 7.3
- 10J. Bogado ⚽2 8.3
- 17J. Ruiz 7.6
- 11R. Huaccha ⚽ ⇢ ▼ 62' 7.9
Dự bị 7
- 29J. Barrueta ▲ 62' 7.0
- 16C. Correa ▲ 66' 7.1
- 30J. Acasiete ▲ 84' 6.6
- 19C. Pérez
- 12E. Figueroa
- 25B. Serrano
- 23D. Sánchez
- 12D. Prieto 6.0
- 17G. Godoy 6.6
- 2G. Gambetta 6.1
- 3J. Guidino 6.2
- 30J. Marina ▼ 59' 6.5
- 18R. Cruzado 6.3
- 14L. Ramírez 7.0
- 7M. Lemos ▼ 46' 6.8
- 20A. Fuentes ▼ 46' 6.8
- 22K. Ferreyra 6.1
- 11J. Posito 6.6
Dự bị 7
- 6C. Ascues ▲ 46' 6.8
- 8A. Hohberg ▲ 46' 7.0
- 10M. Velarde ▲ 59' 6.8
- 4T. Costa
- 16G. Sánchez
- 28J. Cotrina
- 31Á. Campos
Thống kê
04⚑2
⚑610
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm16
5Trúng đích2
7Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn5
2Phạt góc6
5Việt vị0
9Phạm lỗi15
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
408Chuyền bóng431
321Chuyền chính xác354
79%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 5 | 14 | 16 - 17 | -1 | 19 | |
| 5 | 15 | 37 - 14 | +23 | 24 | |
| 7 | 14 | 22 - 34 | -12 | 14 | |
| 7 | 15 | 20 - 20 | 0 | 22 | |
| 8 | 15 | 26 - 22 | +4 | 21 | |
| 8 | 14 | 15 - 28 | -13 | 9 | |
| 8 | 14 | 16 - 21 | -5 | 13 | |
| 9 | 15 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 10 | 15 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 11 | 15 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 13 | 15 | 15 - 19 | -4 | 17 | |
| 14 | 15 | 14 - 25 | -11 | 17 | |
| 15 | 15 | 19 - 22 | -3 | 16 | |
| 16 | 15 | 10 - 35 | -25 | 2 |
So sánh
44Trận đấu48
43Ghi được66
78Thủng lưới59
0.98Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai43