Alianza Lima vs Comerciantes Unidos
Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 5-1 Comerciantes Unidos tại Primera División, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 4, hòa 1, Comerciantes Unidos thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Villanueva, Lima
- Phong độ
- DWDLD Alianza Lima
- WLWLD Comerciantes Unidos
- 3' 0-1 D. Palacio · E. Lastre
- 23' H. Barcos · K. Serna 1-1
- 32' C. Gonzálezphản lưới 2-1
- 36' G. Costa · H. Barcos 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ K. Paico ▼ D. Caro
- 46' ▲ R. Bazán ▼ E. Borletti
- 48' Matias Almiron
- 50' A. Arregui 4-1
- 51' Sebastián Rodríguez
- 56' Duván Palacios
- 64' ▲ J. D´Arrigo ▼ K. Serna
- 64' ▲ F. Zanelatto ▼ H. Barcos
- 66' Richar Bazán
- 67' Edgar Lastre
- 72' ▲ C. Cabellos ▼ R. Lagos
- 75' ▲ K. Barrios ▼ E. Lastre
- 81' ▲ R. Salinas ▼ M. Almirón
- 84' ▲ A. Moyano ▼ S. Rodríguez
- 84' ▲ V. Guzmán ▼ G. Costa
- 84' ▲ K. Santamaría ▼ P. Magallanes
- 85' Cecilio Waterman
- 90'+3 C. Cabellos · F. Zanelatto 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 32F. Saravia 6.3
- 29J. Ramos 7.0
- 6R. Garcés 7.0
- 2J. Freytes 7.3
- 13R. Lagos ▼ 72' 6.5
- 5A. Arregui ⚽ 8.0
- 10S. Rodríguez ▼ 84' 7.2
- 8G. Costa ⚽ ▼ 84' 8.3
- 26K. Serna ⇢ ▼ 64' 8.3
- 9H. Barcos ⚽ ⇢ ▼ 64' 8.0
- 30C. Waterman 6.7
Dự bị 9
- 11J. D´Arrigo ▲ 64' 6.6
- 7F. Zanelatto ▲ 64' 7.0
- 27C. Cabellos ⚽ ▲ 72' 7.5
- 14A. Moyano ▲ 84' 7.2
- 22V. Guzmán ▲ 84' 6.9
- 12Á. de la Cruz
- 25M. Huamán
- 20A. Fuentes
- 15J. Castillo
- 21D. Campos 6.7
- 26J. Toledo 5.9
- 2C. González 5.6
- 22M. Almirón ▼ 81' 6.0
- 13D. Caro ▼ 46' 6.3
- 4E. Noriega 6.3
- 5E. Borletti ▼ 46' 6.3
- 7E. Lastre ⇢ ▼ 75' 6.2
- 23P. Magallanes ▼ 84' 6.2
- 14D. Palacio ⚽ 6.6
- 9M. Sen 6.6
Dự bị 7
- 6K. Paico ▲ 46' 6.6
- 30R. Bazán ▲ 46' 6.5
- 27K. Barrios ▲ 75' 6.3
- 8R. Salinas ▲ 81' 6.2
- 10K. Santamaría ▲ 84' 6.7
- 11S. Gonzales
- 28L. García
Thống kê
02⚑9
⚑040
60%Kiểm soát bóng40%
24Dứt điểm5
9Trúng đích2
12Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
9Phạt góc0
0Việt vị1
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng4
1Cứu thua5
414Chuyền bóng288
348Chuyền chính xác213
84%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
45Trận đấu34
69Ghi được36
38Thủng lưới60
1.53Bàn thắng mỗi trận1.06
20Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai17