Bodo/Glimt vs Sandefjord
Tỷ số chung cuộc: Bodo/Glimt 3-2 Sandefjord tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 14 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bodo/Glimt thắng 8, hòa 1, Sandefjord thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 21
- Trọng tài
- S. T. Sinnes
- Phong độ
- WWWLW Bodo/Glimt
- WWDDL Sandefjord
- 23' Jakob Maslo Dunsby
- 34' Jens Petter Hauge · Ole Didrik Blomberg 1-0
- 37' Ervin Gigovic
- 38' Foster Apetorgbor
- HT1-0
- 54' Andreas Helmersen 2-0
- 58' Andreas Helmersen · Jens Petter Hauge 3-0
- 62' ▲ Fredrik Bjorkan ▼ Fredrik Sjovold
- 62' ▲ Ulrik Saltnes ▼ Sondre Fet
- 63' ▲ Joel Mvuka ▼ Jens Petter Hauge
- 63' ▲ Gustav Højbjerg ▼ Vetle Walle Egeli
- 63' ▲ Sebastian Holm Mathisen ▼ Oscar Forsmo Kapskarmo
- 63' ▲ Mathias Sauer ▼ Foster Apetorgbor
- 69' 3-1 Jakob Maslo Dunsby · Mathias Sauer
- 76' ▲ Haitam Aleesami ▼ Villads Nielsen
- 76' ▲ Ola Brynhildsen ▼ Andreas Helmersen
- 82' ▲ Evangelos Patoulidis ▼ Jakob Maslo Dunsby
- 88' ▲ Martin Hellan ▼ Hakon Krogelien
- 90'+1 3-2 Evangelos Patoulidis · Ervin Gigovic
- FT3-2
Đội hình
- 1J. Faye Lund 6.0
- 20F. Sjøvold 7.0
- 2V. Nielsen ▼ 76' 7.1
- 4O. Bjørtuft 6.5
- 25I. Määttä 6.7
- 8S. Auklend 6.5
- 7P. Berg 7.2
- 19S. Fet ▼ 62' 6.2
- 10J. Hauge ⚽ ⇢ ▼ 63' 9.0
- 11O. Didrik Blomberg ⇢ 7.7
- 21A. Helmersen ⚽2 ▼ 76' 8.8
Dự bị 9
- 32K. Solhaug
- 5H. Aleesami ▲ 76' 6.4
- 43M. L. Andersen
- 15F. Bjørkan 6.6
- 17O. Brynhildsen ▲ 76' 6.9
- 16J. Kitolano
- 22J. Mvuka ▲ 63' 6.2
- 14U. Saltnes ▲ 62' 6.1
- 28Assan Sanyang
- 30E. Hadaya 6.7
- 4F. Pedersen 6.1
- 13R. Holten 6.8
- 6S. Mørk 6.2
- 16H. Krogelien ▼ 88' 6.0
- 3V. Egeli ▼ 63' 6.2
- 17A. Foster 5.3
- 10E. Gigović ⇢ 6.1
- 37J. Vester 6.0
- 27J. Dunsby ⚽ ▼ 82' 6.9
- 9O. Kapskarmo ▼ 63' 6.3
Dự bị 8
- 19Bendik Berntsen
- 1A. Grønneberg
- 2M. Hellan ▲ 88' 5.7
- 24S. Mathisen ▲ 63' 6.6
- 7E. Patoulidis ⚽ ▲ 82' 6.7
- 18M. Sauer ▲ 63' 5.9
- 21J. Swift
- 5G. Højbjerg ▲ 63' 5.6
Thống kê
00⚑10
⚑230
65%Kiểm soát bóng35%
27Dứt điểm8
10Trúng đích3
9Chệch đích2
20Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn3
10Phạt góc2
2Việt vị0
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
715Chuyền bóng388
651Chuyền chính xác317
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 52 - 17 | +35 | 50 | |
| 2 | 20 | 51 - 20 | +31 | 47 | |
| 3 | 20 | 43 - 30 | +13 | 36 | |
| 4 | 20 | 37 - 27 | +10 | 35 | |
| 5 | 20 | 28 - 26 | +2 | 32 | |
| 6 | 20 | 36 - 29 | +7 | 30 | |
| 7 | 20 | 24 - 31 | -7 | 27 | |
| 8 | 20 | 37 - 31 | +6 | 26 | |
| 9 | 20 | 23 - 26 | -3 | 25 | |
| 10 | 20 | 27 - 41 | -14 | 23 | |
| 11 | 20 | 33 - 42 | -9 | 22 | |
| 12 | 20 | 22 - 34 | -12 | 22 | |
| 13 | 20 | 18 - 27 | -9 | 20 | |
| 14 | 20 | 20 - 37 | -17 | 19 | |
| 15 | 20 | 31 - 45 | -14 | 18 | |
| 16 | 20 | 22 - 41 | -19 | 16 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
19Trận đấu10
49Ghi được9
22Thủng lưới20
2.58Bàn thắng mỗi trận0.9
7Giữ sạch lưới1
17Trên 2.5 bàn6
30Hiệp hai7