Sandefjord
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bodo/Glimt

Sandefjord vs Bodo/Glimt

Tỷ số chung cuộc: Sandefjord 2-1 Bodo/Glimt tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 13 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sandefjord thắng 1, hòa 1, Bodo/Glimt thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 14
Sân vận động
Jotun Arena, Sandefjord
Phong độ
LWWDD Sandefjord
WWWWW Bodo/Glimt
  1. 28' A. Tveter · E. Marković 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Hauge A. Mikkelsen
  4. 46' N. Žugelj B. Wembangomo
  5. 46' F. Bjørkan A. Sørensen
  6. 51' O. Kapskarmo N. Žugelj
  7. 59' S. Kristiansen · F. Ottosson 2-0
  8. 61' 2-1 P. Berg · H. Evjen
  9. 73' Simon Amin S. Mørk
  10. 74' Stian Kristiansen
  11. 76' Hugo Keto
  12. 82' M. Melchior L. Mettler
  13. 87' S. Fet J. Gundersen
  14. FT2-1

Đội hình

Sandefjord Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Ødegaard
  1. 1H. Keto 7.0
  2. 3V. Egeli 6.9
  3. 2F. Berglie 6.9
  4. 47S. Kristiansen 7.6
  5. 17C. Cheng 6.3
  6. 6S. Mørk ▼ 73' 6.9
  7. 18F. Ottosson 7.3
  8. 10L. Mettler ▼ 82' 6.9
  9. 27J. Dunsby 6.9
  10. 9A. Tveter 7.3
  11. 7E. Marković 7.2

Dự bị 9

  1. 21Simon Amin ▲ 73' 6.2
  2. 20M. Melchior ▲ 82' 6.2
  3. 26F. Loftesnes-Bjune
  4. 30A. Grønneberg
  5. 22M. Gjone
  6. 8A. Damnjanovic Nilsson
  7. 24S. Mathisen
  8. 45B. Mvuka
  9. 99M. Jarjué
Bodo/Glimt Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Knutsen
  1. 12N. Haikin 6.3
  2. 5B. Wembangomo ▼ 46' 6.6
  3. 6J. Gundersen ▼ 87' 7.0
  4. 4O. Bjørtuft 7.3
  5. 30A. Sørensen ▼ 46' 6.6
  6. 14U. Saltnes 6.9
  7. 7P. Berg 8.2
  8. 8A. Grønbæk 7.9
  9. 20F. Sjøvold 7.2
  10. 26H. Evjen 7.5
  11. 94A. Mikkelsen ▼ 46' 6.6

Dự bị 8

  1. 15F. Bjørkan ▲ 46' 6.9
  2. 99N. Žugelj ▲ 46'
  3. 23J. Hauge ▲ 46' 8.0
  4. 28O. Kapskarmo ▲ 51' 6.7
  5. 19S. Fet ▲ 87' 6.9
  6. 24K. Haug
  7. 2V. Nielsen
  8. 18B. Moe

Thống kê

022
1400
25%Kiểm soát bóng75%
8Dứt điểm20
4Trúng đích6
2Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn7
2Phạt góc14
0Việt vị2
12Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
5Cứu thua2
221Chuyền bóng655
147Chuyền chính xác574
67%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bodo/Glimt
30 71 - 31 +40 62
2
SK Brann
30 55 - 33 +22 59
3
Viking FK
30 61 - 39 +22 57
4
Rosenborg BK
30 52 - 39 +13 53
5
Molde FK
30 64 - 36 +28 52
6
Fredrikstad FK
30 39 - 35 +4 51
7
Stromsgodset
30 32 - 40 -8 38
8
KFUM Oslo
30 35 - 36 -1 37
9
Sarpsborg 08 FF
30 43 - 55 -12 37
10
Sandefjord
30 41 - 46 -5 34
11
Kristiansund BK
30 32 - 45 -13 34
12
Ham-Kam
30 34 - 39 -5 33
13
Tromso
30 34 - 44 -10 33
14
Haugesund
30 29 - 46 -17 33
15
Lillestrøm SK
30 33 - 63 -30 24
16
ODD Ballklubb
30 26 - 54 -28 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu62
49Ghi được135
60Thủng lưới81
1.29Bàn thắng mỗi trận2.18
5Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn40
31Hiệp hai78

Đối đầu

Trang trận đấu