Bodo/Glimt
4 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sandefjord

Bodo/Glimt vs Sandefjord

Tỷ số chung cuộc: Bodo/Glimt 4-1 Sandefjord tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bodo/Glimt thắng 8, hòa 1, Sandefjord thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 25
Sân vận động
Aspmyra Stadion, Bodø
Trọng tài
S. Amland
Phong độ
WWWWW Bodo/Glimt
LWWDD Sandefjord
  1. 37' Albert Grønbæk
  2. 42' Amer Ordagić
  3. 45'+1 0-1 Q. Jansen · D. Vega
  4. HT0-1
  5. 46' R. Espejord L. Salvesen
  6. 46' U. Saltnes A. Grønbæk
  7. 54' H. Vetlesen 1-1
  8. 58' B. Wembangomo · A. Pellegrino 2-1
  9. 62' Rufo
  10. 68' F. Pålerud L. Markmanrud
  11. 69' William Kurtović
  12. 74' A. Pellegrino · O. Solbakken 3-1
  13. 80' J. Sery Larsen B. Wembangomo
  14. 80' J. Mvuka O. Solbakken
  15. 80' A. Winbo A. Ordagić
  16. 80' K. Boya Rufo
  17. 82' H. Vetlesen 4-1
  18. 85' S. Gussiås M. Ofkir
  19. 85' F. Nyenetue D. Vega
  20. 87' N. Žugelj U. Saltnes
  21. FT4-1

Đội hình

Bodo/Glimt Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Knutsen
  1. 12N. Haikin 6.7
  2. 4M. Høibråten 7.0
  3. 22M. Lode 7.0
  4. 5B. Wembangomo ▼ 80' 7.7
  5. 3A. Sampsted 6.9
  6. 77P. Berg 7.7
  7. 10H. Vetlesen ⚽2 9.2
  8. 8A. Grønbæk ▼ 46' 6.7
  9. 7A. Pellegrino 9.0
  10. 88L. Salvesen ▼ 46' 6.9
  11. 9O. Solbakken ▼ 80' 7.5

Dự bị 9

  1. 11R. Espejord ▲ 46' 6.9
  2. 14U. Saltnes ▲ 46' 6.3
  3. 2J. Sery Larsen ▲ 80' 6.2
  4. 32J. Mvuka ▲ 80' 6.3
  5. 29N. Žugelj ▲ 87'
  6. 23E. Hagen
  7. 1J. Faye Lund
  8. 16M. Konradsen
  9. 6I. Amundsen
Sandefjord Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Ødegaard
  1. 1J. Storevik 6.3
  2. 4I. Smeulers 6.2
  3. 3Q. Jansen 6.9
  4. 15J. Taaje 6.7
  5. 13L. Markmanrud ▼ 68' 6.6
  6. 19A. Ordagić ▼ 80' 6.2
  7. 8W. Kurtović 6.5
  8. 7M. Ofkir ▼ 85' 6.2
  9. 10D. Vega ▼ 85' 6.5
  10. 14A. Tveter 6.7
  11. 28Rufo ▼ 80' 6.6

Dự bị 9

  1. 18F. Pålerud ▲ 68' 6.2
  2. 27A. Winbo ▲ 80' 6.7
  3. 23K. Boya ▲ 80' 6.2
  4. 9S. Gussiås ▲ 85' 6.5
  5. 20F. Nyenetue ▲ 85' 6.3
  6. 12H. Keto
  7. 2M. Haakenstad
  8. 29W. Njie
  9. 25V. Egeli

Thống kê

018
530
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm8
9Trúng đích3
6Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
8Phạt góc5
0Việt vị2
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
2Cứu thua5
546Chuyền bóng396
465Chuyền chính xác321
85%Chính xác chuyền81%

So sánh

52Trận đấu39
130Ghi được63
65Thủng lưới82
2.5Bàn thắng mỗi trận1.62
17Giữ sạch lưới4
35Trên 2.5 bàn34
76Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu