Bodo/Glimt vs Sandefjord
Tỷ số chung cuộc: Bodo/Glimt 2-0 Sandefjord tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 12 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bodo/Glimt thắng 5, hòa 1, Sandefjord thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 13
- Sân vận động
- Aspmyra Stadion, Bodø
- Phong độ
- WWWWW Bodo/Glimt
- LWWDD Sandefjord
- 14' Kasper Høgh
- 16' Kasper Høgh
- 25' Christopher Cheng
- 26' Robin Dzabic
- 40' Jakob Maslo Dunsby
- 45'+6 Kasper Høgh
- HT0-0
- 46' ▲ V. Egeli ▼ J. Dunsby
- 46' ▲ L. Mettler ▼ R. Dzabic
- 46' ▲ D. Tibell ▼ S. I. Sigurdarson
- 51' Evangelos Patoulidis
- 59' O. Blomberg · K. Hogh 1-0
- 68' K. Hogh11m 2-0
- 72' ▲ S. Fet ▼ H. Evjen
- 75' ▲ V. Nielsen ▼ J. Gundersen
- 76' ▲ D. Bassi ▼ F. Sjovold
- 76' ▲ B. Berntsen ▼ E. Patoulidis
- 84' ▲ I. Maatta ▼ F. Bjorkan
- 84' ▲ M. Bro Hansen ▼ K. Hogh
- 84' ▲ M. Melchior ▼ S. Mork
- FT2-0
Đội hình
- 12N. Haikin
- 20F. Sjovold ▼ 76'
- 6J. Gundersen ▼ 75'
- 5H. Aleesami
- 15F. Bjorkan ▼ 84'
- 26H. Evjen ▼ 72'
- 8S. Auklend
- 14U. Saltnes
- 9K. Hogh ▼ 84'
- 11O. Blomberg
- 10J. Hauge
Dự bị 9
- 1J. Lund
- 2V. Nielsen ▲ 75'
- 25I. Maatta ▲ 84'
- 24D. Bassi ▲ 76'
- 19S. Fet ▲ 72'
- 22A. Klynge
- 21A. Helmersen
- 77M. Bro Hansen ▲ 84'
- 95J. Kjaer
- 30E. Hadaya
- 4F. Pedersen
- 2Z. Smajlovic
- 47S. Kristiansen
- 17C. Cheng
- 18F. Ottosson
- 7E. Patoulidis ▼ 76'
- 8R. Dzabic ▼ 46'
- 6S. Mork ▼ 84'
- 27J. Dunsby ▼ 46'
- 23S. I. Sigurdarson ▼ 46'
Dự bị 8
- 1A. Gronneberg
- 3V. Egeli ▲ 46'
- 22M. Gjone
- 10L. Mettler ▲ 46'
- 20M. Melchior ▲ 84'
- 43E. Jemal
- 11D. Tibell ▲ 46'
- 19B. Berntsen ▲ 76'
Thống kê
00⚑4
⚑140
62%Kiểm soát bóng38%
24Dứt điểm4
5Trúng đích1
8Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm3
11Bị chặn2
4Phạt góc1
5Việt vị0
6Phạm lỗi14
0Thẻ vàng4
1Cứu thua2
653Chuyền bóng411
573Chuyền chính xác343
88%Chính xác chuyền83%
3.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 36 | +41 | 71 | |
| 2 | 30 | 85 - 28 | +57 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 36 | +14 | 57 | |
| 4 | 30 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 5 | 30 | 55 - 42 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 49 - 50 | -1 | 43 | |
| 7 | 30 | 45 - 42 | +3 | 42 | |
| 8 | 30 | 38 - 35 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 42 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 42 - 47 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 42 - 41 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 34 - 59 | -25 | 34 | |
| 14 | 30 | 37 - 56 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 37 - 72 | -35 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 80 | -58 | 9 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
50Trận đấu42
130Ghi được93
61Thủng lưới58
2.6Bàn thắng mỗi trận2.21
16Giữ sạch lưới14
40Trên 2.5 bàn29
66Hiệp hai54