Sandefjord
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Bodo/Glimt

Sandefjord vs Bodo/Glimt

Tỷ số chung cuộc: Sandefjord 1-2 Bodo/Glimt tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sandefjord thắng 1, hòa 1, Bodo/Glimt thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 2
Sân vận động
Release Arena, Sandefjord
Trọng tài
K. Steen
Phong độ
LWWDD Sandefjord
WWWWW Bodo/Glimt
  1. 13' 0-1 V. Boniface · E. Hagen
  2. 33' G. Vetti B. Moe
  3. 37' S. Sørli A. Pellegrino
  4. HT0-1
  5. 57' H. Singh S. Mørk
  6. 58' D. Vega M. Ofkir
  7. 67' D. Vega · A. Nilsson 1-1
  8. 68' Deyver Vega
  9. 73' A. Konradsen H. Vetlesen
  10. 73' R. Espejord V. Boniface
  11. 73' O. Solbakken G. Koomson
  12. 76' 1-2 U. Saltnes · O. Solbakken
  13. 80' Q. Jansen S. Foss
  14. 90' Harmeet Singh
  15. 90'+2 K. Boya F. Nyenetue
  16. FT1-2

Đội hình

Sandefjord Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Ødegaard
  1. 1J. Storevik 6.9
  2. 2M. Haakenstad 6.7
  3. 17S. Foss ▼ 80' 6.6
  4. 4I. Smeulers 7.0
  5. 15J. Taaje 7.6
  6. 8W. Kurtović 7.5
  7. 7M. Ofkir ▼ 58' 6.9
  8. 5A. Nilsson 6.9
  9. 6S. Mørk ▼ 57' 6.3
  10. 20F. Nyenetue ▼ 90' 6.3
  11. 9S. Gussiås 6.3

Dự bị 9

  1. 24H. Singh ▲ 57' 6.6
  2. 10D. Vega ▲ 58' 7.7
  3. 3Q. Jansen ▲ 80' 6.9
  4. 23K. Boya ▲ 90'
  5. 25V. Egeli
  6. 46M. Maccallun-Coffiny Engdahl
  7. 12H. Keto
  8. 13L. Markmanrud
  9. 26F. Loftesnes-Bjune
Bodo/Glimt Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Knutsen
  1. 12N. Haikin 6.6
  2. 4M. Høibråten 7.0
  3. 18B. Moe ▼ 33' 6.6
  4. 5B. Wembangomo 7.3
  5. 3A. Sampsted 7.6
  6. 14U. Saltnes 7.3
  7. 10H. Vetlesen ▼ 73' 7.2
  8. 23E. Hagen 7.3
  9. 7A. Pellegrino ▼ 37' 6.6
  10. 77G. Koomson ▼ 73' 6.6
  11. 8V. Boniface ▼ 73' 6.2

Dự bị 9

  1. 17G. Vetti ▲ 33' 6.3
  2. 27S. Sørli ▲ 37' 6.6
  3. 15A. Konradsen ▲ 73' 6.9
  4. 11R. Espejord ▲ 73' 6.3
  5. 9O. Solbakken ▲ 73' 7.0
  6. 32J. Mvuka
  7. 2J. Sery
  8. 22J. Smits
  9. 24L. Nordås

Thống kê

027
400
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm22
3Trúng đích6
2Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn6
7Phạt góc4
2Việt vị0
8Phạm lỗi5
2Thẻ vàng0
4Cứu thua2
433Chuyền bóng509
329Chuyền chính xác424
76%Chính xác chuyền83%

So sánh

39Trận đấu52
63Ghi được130
82Thủng lưới65
1.62Bàn thắng mỗi trận2.5
4Giữ sạch lưới17
34Trên 2.5 bàn35
28Hiệp hai76

Đối đầu

Trang trận đấu