Sandefjord vs Bodo/Glimt
Tỷ số chung cuộc: Sandefjord 0-3 Bodo/Glimt tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sandefjord thắng 1, hòa 1, Bodo/Glimt thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 15
- Sân vận động
- Jotun Arena, Sandefjord
- Phong độ
- LWWDD Sandefjord
- WWWWW Bodo/Glimt
- 1' 0-1 O. Brynhildsen · O. Blomberg
- 11' Bendik Berntsen
- HT0-1
- 46' Rasmus Holten
- 46' ▲ H. Evjen ▼ S. Auklend
- 62' ▲ F. Bjorkan ▼ I. Maatta
- 62' ▲ J. Hauge ▼ O. Brynhildsen
- 63' ▲ J. Dunsby ▼ B. Berntsen
- 63' ▲ M. Hellan ▼ V. Egeli
- 63' ▲ J. Kitolano ▼
- 74' ▲ S. Mathisen ▼ N. Moller
- 74' ▲ F. Apetorgbor ▼ E. Patoulidis
- 82' Foster Apetorgbor
- 90'+3 Mikkel Bro Hansen
- 90'+1 ▲ D. Skaarud ▼ M. Melchior
- 90'+1 ▲ M. Bro Hansen ▼ A. Helmersen
- 90' 0-2 J. Hauge · A. Helmersen
- 90' 0-3 M. Bro Hansen · J. Hauge
- FT0-3
Đội hình
- 30E. Hadaya 7.3
- 4F. Pedersen 5.9
- 13R. Holten 5.9
- 44X. Lambrix 5.9
- 3V. Egeli ▼ 63' 6.7
- 6S. Mork 6.7
- 7E. Patoulidis ▼ 74' 6.3
- 14E. Pettersen 6.9
- 20M. Melchior ▼ 90' 7.3
- 19B. Berntsen ▼ 63' 6.9
- 11N. Moller ▼ 74' 6.9
Dự bị 9
- 1A. Gronneberg
- 27J. Dunsby ▲ 63' 6.6
- 2M. Hellan ▲ 63' 6.0
- 32D. Skaarud ▲ 90'
- 21J. Swift
- 16H. Krogelien
- 24S. Mathisen ▲ 74' 6.3
- 17F. Apetorgbor ▲ 74' 6.2
- 31H. B. Skretteberg
- 12N. Haikin 7.0
- 20F. Sjovold 7.0
- 4O. L. Bjortuft 7.5
- 6J. Gundersen 7.9
- 25I. Maatta ▼ 62' 6.2
- 7P. Berg 7.2
- 8S. Auklend ▼ 46' 6.5
- 19S. Fet 7.2
- 17O. Brynhildsen ⚽ ▼ 62' 7.2
- 11O. Blomberg ⇢ 7.3
- 21A. Helmersen ⇢ ▼ 90' 6.7
Dự bị 9
- 1J. Lund
- 15F. Bjorkan ▲ 62' 7.2
- 10J. Hauge ⚽ ▲ 62' 8.3
- 16J. Kitolano ▲ 63' 6.3
- 5H. Aleesami
- 26H. Evjen ▲ 46' 6.9
- 23M. Riisnaes
- 2V. Nielsen
- 77M. Bro Hansen ⚽ ▲ 90' 7.5
Thống kê
03⚑2
⚑610
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm16
1Trúng đích8
4Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
2Phạt góc6
2Việt vị2
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
5Cứu thua1
0.29Bàn thắng ngăn chặn0.29
361Chuyền bóng690
301Chuyền chính xác623
83%Chính xác chuyền90%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 49 - 15 | +34 | 47 | |
| 2 | 19 | 43 - 19 | +24 | 44 | |
| 3 | 19 | 34 - 22 | +12 | 35 | |
| 4 | 19 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 5 | 19 | 26 - 26 | 0 | 29 | |
| 6 | 19 | 31 - 26 | +5 | 27 | |
| 7 | 19 | 37 - 29 | +8 | 26 | |
| 8 | 19 | 23 - 30 | -7 | 26 | |
| 9 | 19 | 22 - 25 | -3 | 24 | |
| 10 | 19 | 26 - 36 | -10 | 23 | |
| 11 | 19 | 33 - 40 | -7 | 22 | |
| 12 | 19 | 16 - 24 | -8 | 20 | |
| 13 | 19 | 19 - 29 | -10 | 19 | |
| 14 | 19 | 20 - 33 | -13 | 19 | |
| 15 | 19 | 30 - 43 | -13 | 18 | |
| 16 | 19 | 20 - 41 | -21 | 13 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
9Trận đấu17
7Ghi được46
17Thủng lưới15
0.78Bàn thắng mỗi trận2.71
1Giữ sạch lưới7
5Trên 2.5 bàn15
5Hiệp hai28