Sandefjord vs Bodo/Glimt
Tỷ số chung cuộc: Sandefjord 1-2 Bodo/Glimt tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sandefjord thắng 1, hòa 1, Bodo/Glimt thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 20
- Sân vận động
- Jotun Arena, Sandefjord
- Phong độ
- LWWDD Sandefjord
- WWWWW Bodo/Glimt
- 20' Vetle Walle Egeli
- HT0-0
- 51' 0-1 J. Hauge
- 52' L. Mettler · F. Pedersen 1-1
- 56' Patrick Berg
- 67' ▲ S. Mathisen ▼ J. Hanstad
- 67' ▲ S. Auklend ▼ A. Klynge
- 67' ▲ D. Bassi ▼ M. Jorgensen
- 71' 1-2 S. I. Sigurdarsonphản lưới
- 75' ▲ F. Loftesnes-Bjune ▼ V. Egeli
- 76' Stefán Ingi Sigurðarson
- 77' Filip Loftesnes Bjune
- 81' ▲ J. Gundersen ▼ V. Nielsen
- 85' Sebastian Holm Mathisen
- 89' ▲ R. Dzabic ▼ L. Mettler
- 89' ▲ B. Berntsen ▼ C. Cheng
- 90'+3 Robin Dzabic
- 90'+1 Jens Petter Hauge
- FT1-2
Đội hình
- 13C. Eriksson
- 4F. Pedersen
- 2Z. Smajlovic
- 47S. Kristiansen
- 3V. Egeli ▼ 75'
- 18F. Ottosson
- 6S. Mork
- 17C. Cheng ▼ 89'
- 10L. Mettler ▼ 89'
- 9J. Hanstad ▼ 67'
- 23S. I. Sigurdarson
Dự bị 9
- 1A. Gronneberg
- 8R. Dzabic ▲ 89'
- 14E. Pettersen
- 19B. Berntsen ▲ 89'
- 21J. Swift
- 22M. Gjone
- 24S. Mathisen ▲ 67'
- 26F. Loftesnes-Bjune ▲ 75'
- 43E. Jemal
- 12N. Haikin
- 20F. Sjovold
- 2V. Nielsen ▼ 81'
- 4O. L. Bjortuft
- 15F. Bjorkan
- 7P. Berg
- 22A. Klynge ▼ 67'
- 30M. Jorgensen ▼ 67'
- 26H. Evjen
- 10J. Hauge
- 9K. Hogh
Dự bị 7
- 1J. Lund
- 6J. Gundersen ▲ 81'
- 8S. Auklend ▲ 67'
- 19S. Fet
- 23M. Riisnaes
- 24D. Bassi ▲ 67'
- 77M. Bro Hansen
Thống kê
05⚑4
⚑820
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm14
2Trúng đích2
5Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
4Phạt góc8
0Việt vị2
8Phạm lỗi8
5Thẻ vàng2
2Cứu thua0
517Chuyền bóng549
451Chuyền chính xác487
87%Chính xác chuyền89%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 36 | +41 | 71 | |
| 2 | 30 | 85 - 28 | +57 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 36 | +14 | 57 | |
| 4 | 30 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 5 | 30 | 55 - 42 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 49 - 50 | -1 | 43 | |
| 7 | 30 | 45 - 42 | +3 | 42 | |
| 8 | 30 | 38 - 35 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 42 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 42 - 47 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 42 - 41 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 34 - 59 | -25 | 34 | |
| 14 | 30 | 37 - 56 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 37 - 72 | -35 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 80 | -58 | 9 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
42Trận đấu50
93Ghi được130
58Thủng lưới61
2.21Bàn thắng mỗi trận2.6
14Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn40
54Hiệp hai66