Sandefjord vs Bodo/Glimt
Tỷ số chung cuộc: Sandefjord 2-5 Bodo/Glimt tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 23 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sandefjord thắng 1, hòa 1, Bodo/Glimt thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 15
- Sân vận động
- Release Arena, Sandefjord
- Phong độ
- LWWDD Sandefjord
- WWWWW Bodo/Glimt
- 10' 0-1 A. Grønbæk
- 12' A. Damnjanovic Nilsson · I. Smeulers 1-1
- 15' Ian Smeulers
- 21' K. Ayer 2-1
- 32' Fredrik André Bjørkan
- 34' Jesper Taaje
- 34' 2-2 A. Pellegrino11m
- 41' 2-3 A. Grønbæk · A. Pellegrino
- HT2-3
- 53' Faris Pemi Moumbagna
- 63' Ian Smeulers
- 63' Ian Smeulers
- 66' ▲ B. Wembangomo ▼ F. Sjøvold
- 67' ▲ F. Nyenetue ▼ J. Dunsby
- 67' ▲ V. Egeli ▼ A. Tveter
- 76' 2-4 F. Moumbagna · S. Fet
- 77' ▲ R. Espejord ▼ F. Moumbagna
- 77' ▲ B. Moe ▼ M. Lode
- 82' ▲ U. Saltnes ▼ S. Fet
- 83' ▲ A. Sørensen ▼ F. Bjørkan
- 86' ▲ F. Berglie ▼ F. Pålerud
- 86' ▲ S. Mørk ▼ K. Ayer
- 87' 2-5 U. Saltnes · S. Sørli
- FT2-5
Đội hình
- 1H. Keto
- 2F. Pålerud▼ 86'
- 15J. Taaje
- 17S. Foss
- 4I. Smeulers
- 23K. Ayer▼ 86'
- 18F. Ottosson
- 8A. Damnjanovic Nilsson
- 27J. Dunsby▼ 67'
- 9A. Tveter▼ 67'
- 14D. Al-Saed
Dự bị 9
- 20F. Nyenetue▲ 67'
- 3V. Egeli▲ 67'
- 19F. Berglie▲ 86'
- 6S. Mørk▲ 86'
- 7G. Koomson
- 12M. Viken
- 26F. Loftesnes-Bjune
- 32M. Gjone
- 11Y. Chaib
- 12N. Haikin
- 20F. Sjøvold▼ 66'
- 4O. Bjørtuft
- 2M. Lode▼ 77'
- 15F. Bjørkan▼ 83'
- 19S. Fet▼ 82'
- 77P. Berg
- 8A. Grønbæk
- 27S. Sørli
- 29F. Moumbagna▼ 77'
- 7A. Pellegrino
Dự bị 7
- 5B. Wembangomo▲ 66'
- 11R. Espejord▲ 77'
- 18B. Moe▲ 77'
- 14U. Saltnes▲ 82'
- 30A. Sørensen▲ 83'
- 1J. Faye Lund
- 16M. Konradsen
Thống kê
13⚑3
⚑910
36%Kiểm soát bóng64%
8Dứt điểm23
3Trúng đích8
2Chệch đích8
3Bị chặn7
3Phạt góc9
1Việt vị1
7Phạm lỗi4
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
322Chuyền bóng573
81%Chính xác chuyền89%
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 38 | +40 | 70 | |
| 2 | 30 | 55 - 35 | +20 | 61 | |
| 3 | 30 | 48 - 33 | +15 | 61 | |
| 4 | 30 | 61 - 48 | +13 | 58 | |
| 5 | 30 | 65 - 39 | +26 | 51 | |
| 6 | 30 | 49 - 49 | 0 | 43 | |
| 7 | 30 | 37 - 35 | +2 | 42 | |
| 8 | 30 | 55 - 52 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 42 - 44 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 39 - 59 | -20 | 34 | |
| 12 | 30 | 34 - 40 | -6 | 33 | |
| 13 | 30 | 47 - 55 | -8 | 31 | |
| 14 | 30 | 39 - 50 | -11 | 29 | |
| 15 | 30 | 30 - 48 | -18 | 29 | |
| 16 | 30 | 23 - 73 | -50 | 18 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eliteserien (Relegation) OBOS-ligaen
So sánh
42Trận đấu52
62Ghi được123
67Thủng lưới67
1.48Bàn thắng mỗi trận2.37
12Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn37
35Hiệp hai67