Lillestrøm SK vs Valerenga
Tỷ số chung cuộc: Lillestrøm SK 0-0 Valerenga tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 26 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lillestrøm SK thắng 4, hòa 3, Valerenga thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 26
- Trọng tài
- Tommy Skjerven, Norway
- Phong độ
- DWLWW Lillestrøm SK
- LDWLD Valerenga
- HT0-0
- 54' ▲ Sam Adekugbe ▼ Johan Bjørdal
- 68' ▲ Arnór Smárason ▼ Daniel Gustafsson
- 74' Christian Dahle Borchgrevink
- 82' ▲ Felix Horn Myhre ▼ Mayron George
- 84' ▲ Erik Brenden ▼ Aleksander Melgalvis
- 90' ▲ Ousmane Camara ▼ Bard Finne
- FT0-0
Đội hình
- 1Marko Marić 7.1
- 5Simen Rafn 7.0
- 6Joonas Tamm 7.7
- 4Tobias Salquist 7.2
- 3Simen Kind Mikalsen 6.6
- 33Aleksander Melgalvis ▼ 84' 7.1
- 8Ifeanyi Mathew 7.2
- 14Fredrik Krogstad 7.1
- 17Kristoffer Odemarksbakken 7.1
- 7Daniel Gustafsson ▼ 68' 6.6
- 10Thomas Lehne Olsen 6.7
Dự bị 7
- 40Mads Christiansen
- 2Mats Haakenstad
- 13Frode Kippe
- 19Sheriff Sinyan
- 15Erik Brenden ▲ 84' 6.5
- 28Magnus Knudsen
- 88Arnór Smárason ▲ 68' 6.6
- 21Adam Kwarasey 6.8
- 18Christian Dahle Borchgrevink 6.7
- 3Johan Bjørdal ▼ 54' 6.7
- 27Pierre Kanstrup 7.0
- 22Ivan Nasberg 6.9
- 8Magnus Lekven 6.8
- 6Herolind Shala 6.3
- 7Deyver Vega 6.2
- 10Matthías Vilhjálmsson 6.6
- 11Bard Finne ▼ 90' 6.4
- 9Mayron George ▼ 82' 6.4
Dự bị 7
- 13Kristoffer Klaesson
- 25Sam Adekugbe ▲ 54' 6.6
- 5Efrain Juarez
- 14Mohammed Abu
- 23Felix Horn Myhre ▲ 82' 6.5
- 28Ousmane Camara ▲ 90'
- 29Mohammed Fellah
Thống kê
00⚑6
⚑610
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm8
0Trúng đích1
6Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
6Phạt góc6
2Việt vị1
13Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
1Cứu thua0
356Chuyền bóng379
218Chuyền chính xác243
61%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 31 | +41 | 68 | |
| 2 | 30 | 64 - 44 | +20 | 54 | |
| 3 | 30 | 53 - 41 | +12 | 52 | |
| 4 | 30 | 45 - 40 | +5 | 52 | |
| 5 | 30 | 55 - 42 | +13 | 47 | |
| 6 | 30 | 41 - 41 | 0 | 41 | |
| 7 | 30 | 44 - 37 | +7 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 36 | +2 | 40 | |
| 9 | 30 | 32 - 37 | -5 | 40 | |
| 10 | 30 | 39 - 44 | -5 | 34 | |
| 11 | 30 | 41 - 54 | -13 | 32 | |
| 12 | 30 | 30 - 40 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 38 - 52 | -14 | 30 | |
| 14 | 30 | 32 - 47 | -15 | 30 | |
| 15 | 30 | 39 - 58 | -19 | 30 | |
| 16 | 30 | 36 - 55 | -19 | 27 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu33
39Ghi được50
50Thủng lưới49
1.18Bàn thắng mỗi trận1.52
7Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai24