Lillestrøm SK vs Valerenga
Tỷ số chung cuộc: Lillestrøm SK 0-1 Valerenga tại Giải vô địch bóng đá Na Uy, 2 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lillestrøm SK thắng 4, hòa 3, Valerenga thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Na Uy · Vòng 21
- Trọng tài
- Tom Harald Hagen, Norway
- Phong độ
- DWLWW Lillestrøm SK
- LDWLD Valerenga
- 33' 0-1 B. Finne
- 36' Bard Finne
- 43' Arnor Smarason
- HT0-1
- 49' Jonatan Nation
- 62' ▲ A. Dønnum ▼ S. Johnson
- 74' Daniel Fredheim Holm
- 76' Frode Kippe
- 77' Amin Nouri
- 77' ▲ A. Melgalvis ▼ E. Knudtzon
- 79' ▲ F. Myhre ▼ B. Finne
- 87' ▲ G. Martin ▼ E. Brenden
- 87' ▲ E. Jääger ▼ C. Ejuke
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Marić 7.0
- 13F. Kippe 6.9
- 4M. Amundsen 6.8
- 3S. Mikalsen 5.8
- 2M. Haakenstad 7.3
- 88A. Smárason 6.8
- 23D. Pedersen 6.8
- 15E. Brenden ▼ 87' 6.6
- 6I. Matthew 6.8
- 11E. Knudtzon ▼ 77' 7.4
- 10T. Olsen 7.5
Dự bị 7
- 33A. Melgalvis ▲ 77' 6.6
- 9G. Martin ▲ 87' 6.4
- 5S. Rafn
- 14F. Krogstad
- 22S. Antonijevic
- 24E. Sandberg
- 25M. Igonen
- 21A. Kwarasey 8.7
- 4J. Nation 6.8
- 33A. Nouri 6.5
- 22I. Näsberg 7.1
- 5F. Carvalho 6.6
- 7D. Holm 6.5
- 16E. Israelsson 6.8
- 14M. Abu 7.5
- 11B. Finne ⚽ ▼ 79' 7.5
- 10S. Johnson ▼ 62' 6.8
- 40C. Ejuke ▼ 87' 7.6
Dự bị 7
- 26A. Dønnum ▲ 62' 6.4
- 23F. Myhre ▲ 79' 6.6
- 3E. Jääger ▲ 87' 6.5
- 6A. Ibrahim
- 13K. Klaesson
- 27S. Friðjónsson
- 29M. Grødem
Thống kê
02⚑2
⚑540
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm12
7Trúng đích5
2Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn2
2Phạt góc5
6Việt vị6
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua7
327Chuyền bóng421
221Chuyền chính xác314
68%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 24 | +27 | 64 | |
| 2 | 30 | 63 - 36 | +27 | 59 | |
| 3 | 30 | 45 - 31 | +14 | 58 | |
| 4 | 30 | 45 - 33 | +12 | 53 | |
| 5 | 30 | 46 - 41 | +5 | 46 | |
| 6 | 30 | 39 - 44 | -5 | 42 | |
| 7 | 30 | 43 - 50 | -7 | 42 | |
| 8 | 30 | 46 - 39 | +7 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 38 | +1 | 40 | |
| 10 | 30 | 41 - 48 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 32 - 35 | -3 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 44 | -10 | 32 | |
| 13 | 30 | 46 - 48 | -2 | 31 | |
| 14 | 30 | 37 - 50 | -13 | 29 | |
| 15 | 30 | 30 - 54 | -24 | 29 | |
| 16 | 30 | 35 - 57 | -22 | 23 |
So sánh
33Trận đấu30
35Ghi được39
51Thủng lưới44
1.06Bàn thắng mỗi trận1.3
6Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai26