Coleraine F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Larne FC

Coleraine F.C. vs Larne FC

Tỷ số chung cuộc: Coleraine F.C. 0-0 Larne FC tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coleraine F.C. thắng 2, hòa 3, Larne FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 2
Sân vận động
The Showgrounds, Coleraine
Phong độ
WWWWW Coleraine F.C.
LWWWW Larne FC
  1. 14' J. McEneff D. Bent
  2. HT0-0
  3. 59' A. Wilson R. McDonald
  4. 64' C. McKendry C. Gallagher
  5. 64' K. O'Hara M. Lusty
  6. 71' B. Magee P. O'Neill
  7. 71' M. Gibson D. Sloan
  8. 73' D. Jarvis L. Ives
  9. 73' J. Henderson M. Shevlin
  10. 73' C. McMenamin W. Patching
  11. FT0-0

Đội hình

Coleraine F.C. HLV: Ruaidhri Higgins
  1. 12L. Webb
  2. 2L. Kane
  3. 21R. McDonald ▼ 59'
  4. 19R. Slevin
  5. 15L. Ives ▼ 73'
  6. 23B. Doherty
  7. 8W. Patching ▼ 73'
  8. 4D. Boyle
  9. 22B. Wylie
  10. 11J. Cooper
  11. 9M. Shevlin ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 31Z. Robinson
  2. 3D. Jarvis ▲ 73'
  3. 7L. McGregor
  4. 16A. Wilson ▲ 59'
  5. 17J. Henderson ▲ 73'
  6. 20S. Devine
  7. 24C. McMenamin ▲ 73'
Larne FC HLV: Gary Haveron
  1. 1R. Ferguson
  2. 4A. Donnelly
  3. 3M. Ridley
  4. 26D. Bent ▼ 14'
  5. 23T. Cosgrove
  6. 11S. Graham
  7. 6C. Gallagher ▼ 64'
  8. 15R. Doherty
  9. 25D. Sloan ▼ 71'
  10. 9P. O'Neill ▼ 71'
  11. 30M. Lusty ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 16J. Carney
  2. 7C. McKendry ▲ 64'
  3. 8M. Randall
  4. 14B. Magee ▲ 71'
  5. 19K. O'Hara ▲ 64'
  6. 22J. McEneff ▲ 14'
  7. 45M. Gibson ▲ 71'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coleraine F.C.
7 17 - 5 +12 19
2
Linfield F.C.
7 8 - 5 +3 16
3
Larne FC
5 7 - 1 +6 13
4
Cliftonville F.C.
7 11 - 8 +3 12
5
Crusaders F.C.
7 13 - 12 +1 12
6
Dungannon Swifts F.C.
7 8 - 7 +1 12
7
Carrick Rangers
7 9 - 8 +1 10
8
Glentoran F.C.
7 9 - 9 0 7
9
Limavady United
6 6 - 10 -4 6
10
Ballymena United
6 9 - 10 -1 5
11
Bangor
7 4 - 16 -12 2
12
Portadown
7 4 - 14 -10 1
NIFL Premiership (Championship Group) NIFL Premiership (Relegation Group)

So sánh

14Trận đấu13
31Ghi được13
16Thủng lưới16
2.21Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn6
17Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu