Coleraine F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Larne FC

Coleraine F.C. vs Larne FC

Tỷ số chung cuộc: Coleraine F.C. 1-1 Larne FC tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coleraine F.C. thắng 2, hòa 3, Larne FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
Sân vận động
The Showgrounds, Coleraine
Phong độ
DWWWW Coleraine F.C.
WLWWW Larne FC
  1. 8' J. McEneff
  2. 39' M. Shevlin11m 1-0
  3. 45'+2 D. Jarvis
  4. HT1-0
  5. 46' S. Want J. Seary
  6. 46' J. Thomson M. Randall
  7. 46' A. Ryan P. ONeill
  8. 55' C. Harkin
  9. 69' 1-1 A. Ryan11m
  10. 71' Yellow Card
  11. 73' R. Campbell M. Carse
  12. 73' L. Ives J. McEneff
  13. 79' C. Gallagher G. Marsh
  14. 81' K. McLaughlin C. Murray
  15. 82' C. McKendry
  16. 88' M. Burns K. McClelland
  17. 89' L. Kane
  18. FT1-1

Đội hình

Coleraine F.C. HLV: D. Shiels
  1. 1R. Brown
  2. 3D. Jarvis
  3. 2L. Kane
  4. 8J. Scott
  5. 15K. McClelland ▼ 88'
  6. 6C. Stewart
  7. 16C. Harkin
  8. 4D. Boyle
  9. 14M. Carse ▼ 73'
  10. 10C. Murray ▼ 81'
  11. 9M. Shevlin

Dự bị 7

  1. 7R. Campbell ▲ 73'
  2. 28K. McLaughlin ▲ 81'
  3. 24M. Burns ▲ 88'
  4. 11K. Spence
  5. 13M. Little
  6. 19J. McGonigle
  7. 20A. Gaston
Larne FC HLV: T. Lynch
  1. 1R. Ferguson
  2. 20S. Todd
  3. 4A. Donnelly
  4. 17J. Seary ▼ 46'
  5. 8M. Randall ▼ 46'
  6. 23T. Cosgrove
  7. 15G. Marsh ▼ 79'
  8. 16J. McEneff ▼ 73'
  9. 7C. McKendry
  10. 9P. O'Neill
  11. 14B. Magee

Dự bị 7

  1. 2S. Want ▲ 46'
  2. 6J. Thomson ▲ 46'
  3. 29A. Ryan ▲ 46'
  4. 3L. Ives ▲ 73'
  5. 27C. Gallagher ▲ 79'
  6. 25D. Sloan
  7. 36D. Graham

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Linfield F.C.
33 61 - 23 +38 76
2
Larne FC
33 39 - 28 +11 54
3
Glentoran F.C.
33 40 - 31 +9 54
4
Dungannon Swifts F.C.
38 51 - 48 +3 57
6
Coleraine F.C.
33 49 - 41 +8 49
6
Crusaders F.C.
38 47 - 53 -6 54
7
Cliftonville F.C.
33 44 - 37 +7 46
8
Portadown
33 39 - 38 +1 46
9
Ballymena United
33 40 - 42 -2 43
10
Glenavon FC
33 35 - 43 -8 39
11
Carrick Rangers
33 24 - 48 -24 27
12
Loughgall
33 29 - 71 -42 18
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

53Trận đấu58
92Ghi được68
62Thủng lưới62
1.74Bàn thắng mỗi trận1.17
19Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn24
52Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu