Coleraine F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Larne FC

Coleraine F.C. vs Larne FC

Tỷ số chung cuộc: Coleraine F.C. 1-0 Larne FC tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coleraine F.C. thắng 2, hòa 3, Larne FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
Sân vận động
The Showgrounds, Coleraine
Phong độ
WWWWW Coleraine F.C.
LWWWW Larne FC
  1. HT0-0
  2. 46' M. Lusty D. Sloan
  3. 56' T. Cosgrove
  4. 58' M. Ridley
  5. 66' M. Lusty
  6. 71' L. Wallace T. O'Connor
  7. 71' K. Moore M. Randall
  8. 71' J. Simpson B. Magee
  9. 73' D. McManus L. McGregor
  10. 80' C. Gallagher
  11. 81' R. Doherty J. Glackin
  12. 86' J. Cooper 1-0
  13. 88' D. Jarvis M. Shevlin
  14. 90' W. Patching
  15. FT1-0

Đội hình

Coleraine F.C. HLV: R. Higgins
  1. 58A. Harris
  2. 2L. Kane
  3. 6K. Lyons-Foster
  4. 18C. Dunne
  5. 4D. Boyle
  6. 8W. Patching
  7. 11J. Cooper
  8. 17J. Glackin ▼ 81'
  9. 7L. McGregor ▼ 73'
  10. 9M. Shevlin ▼ 88'
  11. 15L. Ives

Dự bị 7

  1. 25H. Evans
  2. 3D. Jarvis ▲ 88'
  3. 5A. Long
  4. 16R. Doherty ▲ 81'
  5. 10J. McGonigle
  6. 20C. Stewart
  7. 29D. McManus ▲ 73'
Larne FC HLV: Nathan Rooney
  1. 1R. Ferguson
  2. 23T. Cosgrove
  3. 19R. Nolan
  4. 3M. Ridley
  5. 11S. Graham
  6. 8M. Randall ▼ 71'
  7. 25D. Sloan ▼ 46'
  8. 26D. Bent
  9. 10T. O'Connor ▼ 71'
  10. 6C. Gallagher
  11. 14B. Magee ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 47J. Simpson ▲ 71'
  2. 17J. Kee
  3. 27K. Moore ▲ 71'
  4. 30M. Lusty ▲ 46'
  5. 34O. Devlin
  6. 36D. Graham
  7. 46L. Wallace ▲ 71'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu47
88Ghi được80
41Thủng lưới35
2.2Bàn thắng mỗi trận1.7
13Giữ sạch lưới25
25Trên 2.5 bàn21
54Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu