Larne FC
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Coleraine F.C.

Larne FC vs Coleraine F.C.

Tỷ số chung cuộc: Larne FC 3-0 Coleraine F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Larne FC thắng 5, hòa 3, Coleraine F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 24
Sân vận động
Inver Park, Larne
Phong độ
LWWWW Larne FC
WWWWW Coleraine F.C.
  1. HT0-0
  2. 56' J. Akintunde B. Wylie
  3. 65' J. McGonigle J. Cooper
  4. 69' A. Ryan M. Lusty
  5. 73' Yellow Card
  6. 74' A. Ryan11m 1-0
  7. 75' P. O'Neill T. O'Connor
  8. 81' Z. Okoro L. McGregor
  9. 81' S. Devine C. Stewart
  10. 81' A. Ryan 2-0
  11. 85' P. O'Neill 3-0
  12. 90' J. McGonigle
  13. FT3-0

Đội hình

Larne FC HLV: Nathan Rooney
  1. 1R. Ferguson
  2. 23T. Cosgrove
  3. 3M. Ridley
  4. 4A. Donnelly
  5. 46L. Wallace
  6. 11S. Graham
  7. 6C. Gallagher
  8. 22J. McEneff
  9. 21L. Millar
  10. 30M. Lusty ▼ 69'
  11. 10T. O'Connor ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 36D. Graham
  2. 19R. Nolan
  3. 47J. Simpson
  4. 14B. Magee
  5. 7C. McKendry
  6. 9P. O'Neill ▲ 75'
  7. 29A. Ryan ▲ 69'
Coleraine F.C. HLV: Ruaidhri Higgins
  1. 58A. Harris
  2. 3D. Jarvis
  3. 15L. Ives
  4. 20C. Stewart ▼ 81'
  5. 30M. Connolly
  6. 7L. McGregor ▼ 81'
  7. 8W. Patching
  8. 11J. Cooper ▼ 65'
  9. 21R. McDonald
  10. 22B. Wylie ▼ 56'
  11. 9M. Shevlin

Dự bị 7

  1. 12L. Webb
  2. 2L. Kane
  3. 16R. Doherty
  4. 19J. McGonigle ▲ 65'
  5. 23Z. Okoro ▲ 81'
  6. 25J. Akintunde ▲ 56'
  7. 41S. Devine ▲ 81'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

47Trận đấu40
80Ghi được88
35Thủng lưới41
1.7Bàn thắng mỗi trận2.2
25Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu