Larne FC
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Coleraine F.C.

Larne FC vs Coleraine F.C.

Tỷ số chung cuộc: Larne FC 2-1 Coleraine F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Larne FC thắng 5, hòa 3, Coleraine F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 16
Sân vận động
Inver Park, Larne
Phong độ
WLWWW Larne FC
DWWWW Coleraine F.C.
  1. HT0-0
  2. 47' P. O'Neill 1-0
  3. 58' 1-1 J. Glackin
  4. 63' C. McKendry 2-1
  5. 64' S. Graham
  6. 73' A. Donnelly J. Thomson
  7. 73' B. Magee C. McKendry
  8. 73' M. Lusty P. ONeill
  9. 73' J. McGonigle S. Devine
  10. 79' J. Scott
  11. 82' L. Ives S. Graham
  12. 82' M. Randall J. McEneff
  13. 82' K. McLaughlin R. Campbell
  14. 82' A. Gaston C. Murray
  15. FT2-1

Đội hình

Larne FC HLV: T. Lynch
  1. 1R. Ferguson
  2. 18C. Bolger
  3. 20S. Todd
  4. 11S. Graham ▼ 82'
  5. 17J. Seary
  6. 77L. Wallace
  7. 6J. Thomson ▼ 73'
  8. 27C. Gallagher
  9. 16J. McEneff ▼ 82'
  10. 7C. McKendry ▼ 73'
  11. 9P. O'Neill

Dự bị 7

  1. 4A. Donnelly ▲ 73'
  2. 14B. Magee ▲ 73'
  3. 30M. Lusty ▲ 73'
  4. 3L. Ives ▲ 82'
  5. 8M. Randall ▲ 82'
  6. 15G. Marsh
  7. 31J. Besant
Coleraine F.C. HLV: D. Shiels
  1. 13M. Little
  2. 2L. Kane
  3. 8J. Scott
  4. 15K. McClelland
  5. 6C. Stewart
  6. 17J. Glackin
  7. 4D. Boyle
  8. 10C. Murray ▼ 82'
  9. 9M. Shevlin
  10. 7R. Campbell ▼ 82'
  11. 23S. Devine ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 19J. McGonigle ▲ 73'
  2. 18K. McLaughlin ▲ 82'
  3. 20A. Gaston ▲ 82'
  4. 1R. Brown
  5. 14M. Carse
  6. 16C. Harkin
  7. 26C. Smith

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Linfield F.C.
33 61 - 23 +38 76
2
Larne FC
33 39 - 28 +11 54
3
Glentoran F.C.
33 40 - 31 +9 54
4
Dungannon Swifts F.C.
38 51 - 48 +3 57
6
Coleraine F.C.
33 49 - 41 +8 49
6
Crusaders F.C.
38 47 - 53 -6 54
7
Cliftonville F.C.
33 44 - 37 +7 46
8
Portadown
33 39 - 38 +1 46
9
Ballymena United
33 40 - 42 -2 43
10
Glenavon FC
33 35 - 43 -8 39
11
Carrick Rangers
33 24 - 48 -24 27
12
Loughgall
33 29 - 71 -42 18
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

58Trận đấu53
68Ghi được92
62Thủng lưới62
1.17Bàn thắng mỗi trận1.74
15Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu