Coleraine F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Larne FC

Coleraine F.C. vs Larne FC

Tỷ số chung cuộc: Coleraine F.C. 1-2 Larne FC tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coleraine F.C. thắng 2, hòa 3, Larne FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 16
Sân vận động
The Showgrounds, Coleraine
Phong độ
WWWWW Coleraine F.C.
LWWWW Larne FC
  1. 30' J. McEneff D. Bent
  2. 35' M. Shevlin
  3. 36' T. Cosgrove
  4. 42' T. O'Connor
  5. 43' 0-1 L. Millar
  6. 45' 0-2 S. Graham
  7. HT0-2
  8. 46' D. Jarvis K. Lyons-Foster
  9. 46' Z. Okoro R. McDonald
  10. 56' R. Doherty J. Cooper
  11. 56' D. McManus D. Boyle
  12. 66' P. O'Neill T. O'Connor
  13. 71' Yellow Card
  14. 72' L. McGregor J. Glackin
  15. 79' J. Simpson C. McKendry
  16. 79' M. Lusty T. Cosgrove
  17. 89' Z. Okoro
  18. 90' M. Shevlin · W. Patching 1-2
  19. FT1-2

Đội hình

Coleraine F.C. HLV: R. Higgins
  1. 58A. Harris
  2. 2L. Kane
  3. 6K. Lyons-Foster ▼ 46'
  4. 18C. Dunne
  5. 15L. Ives
  6. 4D. Boyle ▼ 56'
  7. 21R. McDonald ▼ 46'
  8. 11J. Cooper ▼ 56'
  9. 8W. Patching
  10. 17J. Glackin ▼ 72'
  11. 9M. Shevlin

Dự bị 7

  1. 12L. Webb
  2. 3D. Jarvis ▲ 46'
  3. 7L. McGregor ▲ 72'
  4. 16R. Doherty ▲ 56'
  5. 23Z. Okoro ▲ 46'
  6. 29D. McManus ▲ 56'
  7. 36O. Devlin
Larne FC HLV: Nathan Rooney
  1. 1R. Ferguson
  2. 23T. Cosgrove ▼ 79'
  3. 3M. Ridley
  4. 19R. Nolan
  5. 4A. Donnelly
  6. 11S. Graham
  7. 6C. Gallagher
  8. 26D. Bent ▼ 30'
  9. 21L. Millar
  10. 7C. McKendry ▼ 79'
  11. 10T. O'Connor ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 46D. Graham
  2. 36L. Wallace
  3. 47J. Simpson ▲ 79'
  4. 22J. McEneff ▲ 30'
  5. 14B. Magee
  6. 30M. Lusty ▲ 79'
  7. 9P. O'Neill ▲ 66'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu47
88Ghi được80
41Thủng lưới35
2.2Bàn thắng mỗi trận1.7
13Giữ sạch lưới25
25Trên 2.5 bàn21
54Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu