Larne FC vs Coleraine F.C.
Tỷ số chung cuộc: Larne FC 1-4 Coleraine F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Larne FC thắng 5, hòa 3, Coleraine F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Group · Vòng 35
- Sân vận động
- Inver Park, Larne
- Phong độ
- WLWWW Larne FC
- DWWWW Coleraine F.C.
- 2' 0-1 M. Shevlin
- 33' D. Bent
- 42' A. Ryan11m 1-1
- 44' M. Lusty
- 45'+2 R. Doherty
- HT1-1
- 59' ▲ L. Kane ▼ J. Glackin
- 59' ▲ W. Patching ▼ S. Devine
- 59' ▲ J. Cooper ▼ M. Coyle
- 59' 1-2 B. Wylie
- 62' ▲ T. O'Connor ▼ J. McEneff
- 71' 1-3 W. Patching11m
- 72' ▲ J. Simpson ▼ A. Ryan
- 72' ▲ C. McKendry ▼ M. Lusty
- 72' ▲ D. Sloan ▼ R. Doherty
- 72' ▲ J. McGonigle ▼ Z. Okoro
- 83' 1-4 M. Shevlin
- 85' ▲ M. Connolly ▼ C. Stewart
- 86' ▲ R. Nolan ▼ A. Donnelly
- FT1-4
Đội hình
- 1R. Ferguson
- 23T. Cosgrove
- 26D. Bent
- 3M. Ridley
- 4A. Donnelly ▼ 86'
- 11S. Graham
- 6C. Gallagher
- 15R. Doherty ▼ 72'
- 22J. McEneff ▼ 62'
- 30M. Lusty ▼ 72'
- 29A. Ryan ▼ 72'
Dự bị 7
- 36D. Graham
- 19R. Nolan ▲ 86'
- 8M. Randall
- 47J. Simpson ▲ 72'
- 7C. McKendry ▲ 72'
- 25D. Sloan ▲ 72'
- 10T. O'Connor ▲ 62'
- 1R. Schofield
- 20C. Stewart ▼ 85'
- 18C. Dunne
- 24M. Coyle ▼ 59'
- 23Z. Okoro ▼ 72'
- 15L. Ives
- 4D. Boyle
- 41S. Devine ▼ 59'
- 22B. Wylie
- 17J. Glackin ▼ 59'
- 9M. Shevlin
Dự bị 7
- 12L. Webb
- 2L. Kane ▲ 59'
- 6K. Lyons-Foster
- 8W. Patching ▲ 59'
- 11J. Cooper ▲ 59'
- 19J. McGonigle ▲ 72'
- 30M. Connolly ▲ 85'
Thống kê
12
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 73 - 26 | +47 | 83 | |
| 3 | 33 | 62 - 31 | +31 | 65 | |
| 3 | 38 | 73 - 38 | +35 | 77 | |
| 4 | 33 | 56 - 24 | +32 | 62 | |
| 5 | 38 | 55 - 59 | -4 | 53 | |
| 6 | 38 | 42 - 77 | -35 | 46 | |
| 7 | 33 | 49 - 51 | -2 | 43 | |
| 8 | 33 | 38 - 57 | -19 | 36 | |
| 9 | 33 | 36 - 57 | -21 | 36 | |
| 10 | 33 | 39 - 50 | -11 | 34 | |
| 11 | 33 | 38 - 72 | -34 | 26 | |
| 12 | 33 | 33 - 63 | -30 | 25 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu40
80Ghi được88
35Thủng lưới41
1.7Bàn thắng mỗi trận2.2
25Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai54