Larne FC vs Coleraine F.C.
Tỷ số chung cuộc: Larne FC 5-0 Coleraine F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Larne FC thắng 5, hòa 3, Coleraine F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Inver Park, Larne
- Phong độ
- WLWWW Larne FC
- DWWWW Coleraine F.C.
- 14' M. Glynn 1-0
- 25' ▲ A. Gaston ▼ C. McKendry
- 39' D. Cole
- 40' A. Ryan11m 2-0
- 44' P. O'Neill 3-0
- HT3-0
- 46' P. O'Neill 4-0
- 57' ▲ D. Kearns ▼ M. Glynn
- 57' ▲ C. Smith ▼ M. Randall
- 61' ▲ L. Kane ▼ J. Carson
- 61' ▲ D. Jarvis ▼ S. ODonnell
- 61' ▲ J. Glackin ▼ A. Scott
- 80' ▲ S. Allan ▼ A. Ryan
- 80' ▲ J. Hastings ▼ P. ONeill
- 80' ▲ S. McClintock ▼ D. McDaid
- 83' S. Allan 5-0
- 84' ▲ L. Graham ▼ D. Sloan
- FT5-0
Đội hình
- 36A. McAdams
- 18C. Bolger
- 4A. Donnelly
- 22M. Glynn ▼ 57'
- 24S. Graham
- 99J. Orozco
- 8M. Randall ▼ 57'
- 27C. Gallagher
- 25D. Sloan ▼ 84'
- 29A. Ryan ▼ 80'
- 9P. O'Neill
Dự bị 7
- 7D. Kearns ▲ 57'
- 26C. Smith ▲ 57'
- 11S. Allan ▲ 80'
- 42J. Hastings ▲ 80'
- 41L. Graham ▲ 84'
- 17I. Westendorf
- 31R. Brown
- 12M. Gallagher
- 20D. Cole
- 15S. O'Donnell
- 18J. Scott
- 14K. Farren
- 8S. Lowry
- 11J. Carson ▼ 61'
- 16L. Lynch
- 10D. McDaid ▼ 80'
- 7C. McKendry ▼ 25'
- 29A. Scott ▼ 61'
Dự bị 7
- 32A. Gaston ▲ 25'
- 2L. Kane ▲ 61'
- 3D. Jarvis ▲ 61'
- 17J. Glackin ▲ 61'
- 80S. McClintock ▲ 80'
- 13R. Brown
- 19J. McGonigle
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 69 - 17 | +52 | 80 | |
| 2 | 33 | 76 - 35 | +41 | 78 | |
| 3 | 33 | 73 - 30 | +43 | 70 | |
| 5 | 33 | 55 - 36 | +19 | 55 | |
| 5 | 38 | 74 - 43 | +31 | 60 | |
| 6 | 33 | 41 - 57 | -16 | 41 | |
| 7 | 33 | 50 - 59 | -9 | 39 | |
| 8 | 33 | 43 - 65 | -22 | 38 | |
| 9 | 33 | 40 - 60 | -20 | 34 | |
| 10 | 33 | 52 - 67 | -15 | 32 | |
| 11 | 33 | 20 - 63 | -43 | 19 | |
| 12 | 33 | 22 - 83 | -61 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
55Trận đấu52
134Ghi được82
44Thủng lưới87
2.44Bàn thắng mỗi trận1.58
25Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn36
79Hiệp hai54