Linfield F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Ballymena United

Linfield F.C. vs Ballymena United

Tỷ số chung cuộc: Linfield F.C. 0-3 Ballymena United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Linfield F.C. thắng 7, hòa 1, Ballymena United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
Sân vận động
Windsor Park, Belfast
Phong độ
LWWWW Linfield F.C.
DWLLD Ballymena United
  1. 10' 0-1 C. McKee
  2. HT0-1
  3. 59' 0-2 C. McKee
  4. 63' D. Wells R. Nolan
  5. 63' K. Moore A. Frizzell
  6. 69' 0-3 S. Edogun
  7. 74' C. Chapman K. Offord
  8. 78' I. Baird E. McGee
  9. 78' J. Hood S. Edogun
  10. 85' M. Leetch C. McKee
  11. 89' S. Murray C. Allen
  12. FT0-3

Đội hình

Linfield F.C. HLV: David Healy
  1. 1C. Johns
  2. 4R. Nolan ▼ 63'
  3. 5C. Shields
  4. 7K. Millar
  5. 8K. McClean
  6. 9K. Offord ▼ 74'
  7. 15B. Hall
  8. 10A. Frizzell ▼ 63'
  9. 27E. McGee ▼ 78'
  10. 29M. Fitzpatrick
  11. 33D. Leahy

Dự bị 7

  1. 18A. Glavin
  2. 16D. Wells ▲ 63'
  3. 24S. Brown
  4. 26I. Baird ▲ 78'
  5. 30K. Moore ▲ 63'
  6. 34D. McCullough
  7. 66C. Chapman ▲ 74'
Ballymena United HLV: Oran Kearney
  1. 51D. Walsh
  2. 2D. Toure
  3. 5S. Whiteside
  4. 6F. Sule
  5. 7C. McKee ▼ 85'
  6. 8J. Archer
  7. 9I. Rutkowski
  8. 10C. Allen ▼ 89'
  9. 15D. Mccallion
  10. 16M. Clarke
  11. 22S. Edogun ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 23D. Breen
  2. 21M. Glynn
  3. 11B. Kennedy
  4. 17M. Leetch ▲ 85'
  5. 26S. Murray ▲ 89'
  6. 24S. McEleney
  7. 41J. Hood ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coleraine F.C.
5 12 - 2 +10 13
2
Dungannon Swifts F.C.
5 8 - 3 +5 12
3
Linfield F.C.
5 6 - 4 +2 12
4
Cliftonville F.C.
5 8 - 5 +3 9
5
Carrick Rangers
5 7 - 4 +3 9
6
Crusaders F.C.
5 9 - 10 -1 9
7
Larne FC
3 3 - 1 +2 7
8
Glentoran F.C.
5 7 - 6 +1 6
9
Ballymena United
4 6 - 6 0 4
10
Bangor
5 2 - 12 -10 1
11
Limavady United
4 1 - 8 -7 0
12
Portadown
5 3 - 11 -8 0
NIFL Premiership (Championship Group) NIFL Premiership (Relegation Group)

So sánh

11Trận đấu12
16Ghi được26
12Thủng lưới14
1.45Bàn thắng mỗi trận2.17
4Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu