Linfield F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ballymena United

Linfield F.C. vs Ballymena United

Tỷ số chung cuộc: Linfield F.C. 2-0 Ballymena United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Linfield F.C. thắng 7, hòa 1, Ballymena United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 30
Sân vận động
Windsor Park, Belfast
Phong độ
LWWWW Linfield F.C.
DWLLD Ballymena United
  1. HT0-0
  2. 55' K. McClean 1-0
  3. 66' C. McKee R. Annett
  4. 76' M. Place C. McCurry
  5. 78' M. Fitzpatrick 2-0
  6. 83' K. Millar J. Mulgrew
  7. 85' B. Barr D. Rocks
  8. 85' J. Hood F. Taylor
  9. 90'+1 D. McCullough M. Clarke
  10. FT2-0

Đội hình

Linfield F.C. HLV: D. Healy
  1. 1C. Johns
  2. 16M. Clarke ▼ 90'
  3. 15B. Hall
  4. 2D. Finlayson
  5. 3E. East
  6. 22J. Mulgrew ▼ 83'
  7. 8K. McClean
  8. 27E. McGee
  9. 53J. Archer
  10. 29M. Fitzpatrick
  11. 36R. Annett ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 17C. McKee ▲ 66'
  2. 7K. Millar ▲ 83'
  3. 34D. McCullough ▲ 90'
  4. 4M. Newberry
  5. 9J. Cooper
  6. 12D. McBrien
  7. 51D. Walsh
Ballymena United HLV: J. Ervin
  1. 1S. O'Neill
  2. 11S. McCullough
  3. 29S. Brown
  4. 39D. McCallion
  5. 31J. Robinson
  6. 2K. Nelson
  7. 28D. Boyle
  8. 4D. Rocks ▼ 85'
  9. 16F. Taylor ▼ 85'
  10. 36C. McCurry ▼ 76'
  11. 33N. Stewart

Dự bị 7

  1. 30M. Place ▲ 76'
  2. 35B. Barr ▲ 85'
  3. 41J. Hood ▲ 85'
  4. 17A. McGrory
  5. 21L. Tennant
  6. 26S. Johnston
  7. 34B. Mallon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
33 69 - 17 +52 80
2
Linfield F.C.
33 76 - 35 +41 78
3
Cliftonville F.C.
33 73 - 30 +43 70
5
Crusaders F.C.
33 55 - 36 +19 55
5
Glentoran F.C.
38 74 - 43 +31 60
6
Coleraine F.C.
33 41 - 57 -16 41
7
Loughgall
33 50 - 59 -9 39
8
Carrick Rangers
33 43 - 65 -22 38
9
Glenavon FC
33 40 - 60 -20 34
10
Dungannon Swifts F.C.
33 52 - 67 -15 32
11
Ballymena United
33 20 - 63 -43 19
12
Newry City AFC
33 22 - 83 -61 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

57Trận đấu48
120Ghi được47
67Thủng lưới80
2.11Bàn thắng mỗi trận0.98
18Giữ sạch lưới10
37Trên 2.5 bàn23
71Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu