Linfield F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ballymena United

Linfield F.C. vs Ballymena United

Tỷ số chung cuộc: Linfield F.C. 2-0 Ballymena United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Linfield F.C. thắng 7, hòa 1, Ballymena United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 16
Sân vận động
Windsor Park, Belfast
Phong độ
LWWWW Linfield F.C.
DWLLD Ballymena United
  1. HT0-0
  2. 54' S. O'Donnell
  3. 58' J. McMurray
  4. 62' A. Gawne J. McMurray
  5. 67' D. McBrien C. Allen
  6. 68' S. O'Donnell
  7. 68' S. O'Donnell
  8. 72' C. Coates A. Scott
  9. 76' R. Annett E. McGee
  10. 78' R. Annett 1-0
  11. 81' B. Kennedy
  12. 81' J. Moore C. McCurry
  13. 87' S. Brown
  14. 89' C. Ballantyne J. Archer
  15. 90' K. Millar 2-0
  16. FT2-0

Đội hình

Linfield F.C. HLV: D. Healy
  1. 51D. Walsh
  2. 4S. Whiteside
  3. 67M. Orr
  4. 22J. Mulgrew
  5. 5C. Shields
  6. 7K. Millar
  7. 9J. Cooper
  8. 10C. Allen ▼ 67'
  9. 27E. McGee ▼ 76'
  10. 21J. Archer ▼ 89'
  11. 29M. Fitzpatrick

Dự bị 7

  1. 12D. McBrien ▲ 67'
  2. 36R. Annett ▲ 76'
  3. 16C. Ballantyne ▲ 89'
  4. 1C. Johns
  5. 34D. McCullough
  6. 37R. McKay
  7. 69K. Thompson
Ballymena United HLV: J. Ervin
  1. 1S. O'Neill
  2. 15S. O'Donnell
  3. 24S. Brown
  4. 25D. McCallion
  5. 34O. Devlin
  6. 42J. Carson
  7. 9B. Kennedy
  8. 2K. Nelson
  9. 27J. McMurray ▼ 62'
  10. 12A. Scott ▼ 72'
  11. 19C. McCurry ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 7A. Gawne ▲ 62'
  2. 6C. Coates ▲ 72'
  3. 11J. Moore ▲ 81'
  4. 3D. Lafferty
  5. 14J. Herron
  6. 26S. Johnston
  7. 33N. Stewart

Thống kê

00
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Linfield F.C.
33 61 - 23 +38 76
2
Larne FC
33 39 - 28 +11 54
3
Glentoran F.C.
33 40 - 31 +9 54
4
Dungannon Swifts F.C.
38 51 - 48 +3 57
6
Coleraine F.C.
33 49 - 41 +8 49
6
Crusaders F.C.
38 47 - 53 -6 54
7
Cliftonville F.C.
33 44 - 37 +7 46
8
Portadown
33 39 - 38 +1 46
9
Ballymena United
33 40 - 42 -2 43
10
Glenavon FC
33 35 - 43 -8 39
11
Carrick Rangers
33 24 - 48 -24 27
12
Loughgall
33 29 - 71 -42 18
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

51Trận đấu50
104Ghi được72
43Thủng lưới70
2.04Bàn thắng mỗi trận1.44
23Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn26
48Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu