Linfield F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ballymena United

Linfield F.C. vs Ballymena United

Tỷ số chung cuộc: Linfield F.C. 2-1 Ballymena United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Linfield F.C. thắng 7, hòa 1, Ballymena United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 13
Sân vận động
Windsor Park, Belfast
Phong độ
LWWWW Linfield F.C.
DWLLD Ballymena United
  1. 25' E. East 1-0
  2. 42' S. Roscoe
  3. HT1-0
  4. 54' B. Hall
  5. 62' 1-1 M. Clarke
  6. 68' K. Corbally
  7. 69' B. Hall 2-1
  8. 70' J. Archer I. Baird
  9. 70' C. Morrison K. Offord
  10. 70' M. Yates S. Taylor
  11. 81' A. Gawne D. O'Conchubhair
  12. 85' D. Taylor J. Hood
  13. 88' E. McGee K. Millar
  14. 90'+4 J. Archer
  15. FT2-1

Đội hình

Linfield F.C. HLV: David Jonathan Healy
  1. 26I. Baird ▼ 70'
  2. 24S. Brown
  3. 3E. East
  4. 29M. Fitzpatrick
  5. 15B. Hall
  6. 1C. Johns
  7. 8K. McClean
  8. 7K. Millar ▼ 88'
  9. 9K. Offord ▼ 70'
  10. 2S. Roscoe
  11. 32S. Taylor ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 10C. Allen
  2. 21J. Archer ▲ 70'
  3. 34D. McCullough
  4. 27E. McGee ▲ 88'
  5. 38C. Morrison ▲ 70'
  6. 51D. Walsh
  7. 20M. Yates ▲ 70'
Ballymena United HLV: J. Ervin
  1. 16M. Clarke
  2. 31K. Corbally
  3. 22S. Edogun
  4. 41J. Hood ▼ 85'
  5. 25D. Mccallion
  6. 19C. McCurry
  7. 10P. McEleney
  8. 2K. Nelson
  9. 11D. O'Conchubhair ▼ 81'
  10. 1S. O'Neill
  11. 5D. Toure

Dự bị 7

  1. 23D. Breen
  2. 7A. Gawne ▲ 81'
  3. 6G. Ali
  4. 3D. Lafferty
  5. 15S. O'Donnell
  6. 33D. Taylor ▲ 85'
  7. 20J. Thompson

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu43
76Ghi được51
49Thủng lưới63
1.52Bàn thắng mỗi trận1.19
20Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn19
45Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu