Ballymena United
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Linfield F.C.

Ballymena United vs Linfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ballymena United 0-2 Linfield F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ballymena United thắng 2, hòa 1, Linfield F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
Sân vận động
The Showgrounds, Ballymena
Phong độ
DWLLD Ballymena United
LWWWW Linfield F.C.
  1. 2' S. O'Donnell
  2. 18' J. Carson
  3. HT0-0
  4. 50' C. Shields
  5. 55' 0-1 C. McKee
  6. 59' B. Kennedy
  7. 67' Yellow Card
  8. 70' S. Fallon C. McKee
  9. 75' L. Tennant A. Gawne
  10. 75' N. Stewart M. Place
  11. 81' 0-2 C. Shields11m
  12. 82' J. McMurray C. McCurry
  13. 89' A. Jarvis
  14. 90'+2 D. McBrien J. Cooper
  15. 90'+3 C. Ballantyne K. McClean
  16. FT0-2

Đội hình

Ballymena United HLV: J. Ervin
  1. 1S. O'Neill
  2. 3D. Lafferty
  3. 23C. Loughran
  4. 15S. O'Donnell
  5. 42J. Carson
  6. 9B. Kennedy
  7. 8A. Jarvis
  8. 4D. Rocks
  9. 10M. Place ▼ 75'
  10. 7A. Gawne ▼ 75'
  11. 19C. McCurry ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 21L. Tennant ▲ 75'
  2. 33N. Stewart ▲ 75'
  3. 27J. McMurray ▲ 82'
  4. 16B. Barr
  5. 18J. McMullan
  6. 26S. Johnston
  7. 41J. Hood
Linfield F.C. HLV: D. Healy
  1. 1C. Johns
  2. 4S. Whiteside
  3. 2S. Roscoe-Byrne
  4. 3E. East
  5. 5C. Shields
  6. 7K. Millar
  7. 9J. Cooper ▼ 90'
  8. 8K. McClean ▼ 90'
  9. 27E. McGee
  10. 17C. McKee ▼ 70'
  11. 29M. Fitzpatrick

Dự bị 7

  1. 20S. Fallon ▲ 70'
  2. 12D. McBrien ▲ 90'
  3. 16C. Ballantyne ▲ 90'
  4. 21J. Archer
  5. 36R. Annett
  6. 37R. McKay
  7. 51D. Walsh

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Linfield F.C.
33 61 - 23 +38 76
2
Larne FC
33 39 - 28 +11 54
3
Glentoran F.C.
33 40 - 31 +9 54
4
Dungannon Swifts F.C.
38 51 - 48 +3 57
6
Coleraine F.C.
33 49 - 41 +8 49
6
Crusaders F.C.
38 47 - 53 -6 54
7
Cliftonville F.C.
33 44 - 37 +7 46
8
Portadown
33 39 - 38 +1 46
9
Ballymena United
33 40 - 42 -2 43
10
Glenavon FC
33 35 - 43 -8 39
11
Carrick Rangers
33 24 - 48 -24 27
12
Loughgall
33 29 - 71 -42 18
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu51
72Ghi được104
70Thủng lưới43
1.44Bàn thắng mỗi trận2.04
12Giữ sạch lưới23
26Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu