Ballymena United
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Linfield F.C.

Ballymena United vs Linfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ballymena United 1-0 Linfield F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 16 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ballymena United thắng 2, hòa 1, Linfield F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 2
Phong độ
WLLDL Ballymena United
LWWWW Linfield F.C.
  1. 21' M. Clarke 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' S. Taylor D. McCullough
  4. 56' S. Brown
  5. 58' A. Jarvis
  6. 59' S. O'Neill
  7. 61' B. Hall
  8. 63' C. Morrison K. Millar
  9. 63' C. McKee I. Baird
  10. 73' J. O’Reilly C. McCurry
  11. 77' S. Edogun
  12. 78' R. McNickle S. Edogun
  13. 78' M. Yates S. Brown
  14. 80' D. Lafferty J. Hood
  15. FT1-0

Đội hình

Ballymena United HLV: J. Ervin
  1. 1S. O'Neill
  2. 2K. Nelson
  3. 5D. Toure
  4. 8A. Jarvis
  5. 9B. Kennedy
  6. 15S. O'Donnell
  7. 16M. Clarke
  8. 19C. McCurry ▼ 73'
  9. 22S. Edogun ▼ 78'
  10. 25D. Mccallion
  11. 41J. Hood ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 23D. Breen
  2. 6G. Ali
  3. 3D. Lafferty ▲ 80'
  4. 17J. O’Reilly ▲ 73'
  5. 20J. Thompson
  6. 29R. McNickle ▲ 78'
  7. 11D. O'Conchubhair
Linfield F.C. HLV: David Jonathan Healy
  1. 1C. Johns
  2. 3E. East
  3. 5C. Shields
  4. 7K. Millar ▼ 63'
  5. 8K. McClean
  6. 9K. Offord
  7. 15B. Hall
  8. 24S. Brown ▼ 78'
  9. 26I. Baird ▼ 63'
  10. 29M. Fitzpatrick
  11. 34D. McCullough ▼ 55'

Dự bị 7

  1. 51D. Walsh
  2. 2S. Roscoe
  3. 38C. Morrison ▲ 63'
  4. 17C. McKee ▲ 63'
  5. 20M. Yates ▲ 78'
  6. 21J. Archer
  7. 32S. Taylor ▲ 55'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

43Trận đấu50
51Ghi được76
63Thủng lưới49
1.19Bàn thắng mỗi trận1.52
9Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu