Ballymena United
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Linfield F.C.

Ballymena United vs Linfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ballymena United 2-2 Linfield F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ballymena United thắng 2, hòa 1, Linfield F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 28
Sân vận động
The Showgrounds, Ballymena
Phong độ
DWLLD Ballymena United
LWWWW Linfield F.C.
  1. 12' 0-1 M. Fitzpatrick
  2. 25' D. Rocks 1-1
  3. HT1-1
  4. 62' J. Mulgrew C. Ballantyne
  5. 62' C. Morrison E. McGee
  6. 66' A. Jarvis D. Idehen
  7. 68' A. Scott
  8. 69' J. McMurray D. Rocks
  9. 81' J. McMurray
  10. 81' C. McCurry J. McMurray
  11. 81' L. Hawe S. Edogun
  12. 90' C. Loughran
  13. 90'+1 C. McKee
  14. 90'+8 Yellow Card
  15. 90'+2 C. Allen E. East
  16. 90'+1 P. McEleney11m 2-1
  17. 90'+10 2-2 0 K. McClean
  18. FT2-2

Đội hình

Ballymena United HLV: J. Ervin
  1. 1S. O'Neill
  2. 3D. Lafferty
  3. 23C. Loughran
  4. 15S. O'Donnell
  5. 55D. Idehen ▼ 66'
  6. 39C. Barr
  7. 28P. McEleney
  8. 4D. Rocks ▼ 69'
  9. 31K. Corbally
  10. 12A. Scott
  11. 22S. Edogun ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 8A. Jarvis ▲ 66'
  2. 27J. McMurray ▲ 69'
  3. 19C. McCurry ▲ 81'
  4. 30L. Hawe ▲ 81'
  5. 11J. Moore
  6. 18J. McMullan
  7. 26S. Johnston
Linfield F.C. HLV: D. Healy
  1. 51D. Walsh
  2. 15B. Hall
  3. 2S. Roscoe-Byrne
  4. 3E. East ▼ 90'
  5. 67M. Orr
  6. 8K. McClean
  7. 16C. Ballantyne ▼ 62'
  8. 27E. McGee ▼ 62'
  9. 17C. McKee
  10. 29M. Fitzpatrick
  11. 25K. Offord

Dự bị 7

  1. 22J. Mulgrew ▲ 62'
  2. 38C. Morrison ▲ 62'
  3. 10C. Allen ▲ 90'
  4. 1C. Johns
  5. 21J. Archer
  6. 34D. McCullough
  7. 36R. Annett

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Linfield F.C.
33 61 - 23 +38 76
2
Larne FC
33 39 - 28 +11 54
3
Glentoran F.C.
33 40 - 31 +9 54
4
Dungannon Swifts F.C.
38 51 - 48 +3 57
6
Coleraine F.C.
33 49 - 41 +8 49
6
Crusaders F.C.
38 47 - 53 -6 54
7
Cliftonville F.C.
33 44 - 37 +7 46
8
Portadown
33 39 - 38 +1 46
9
Ballymena United
33 40 - 42 -2 43
10
Glenavon FC
33 35 - 43 -8 39
11
Carrick Rangers
33 24 - 48 -24 27
12
Loughgall
33 29 - 71 -42 18
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu51
72Ghi được104
70Thủng lưới43
1.44Bàn thắng mỗi trận2.04
12Giữ sạch lưới23
26Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu