Linfield F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ballymena United

Linfield F.C. vs Ballymena United

Tỷ số chung cuộc: Linfield F.C. 2-1 Ballymena United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Linfield F.C. thắng 7, hòa 1, Ballymena United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 27
Sân vận động
Windsor Park, Belfast
Phong độ
LWWWW Linfield F.C.
DWLLD Ballymena United
  1. 11' M. Yates 1-0
  2. 17' M. Clarke
  3. 22' A. Jarvis
  4. HT1-0
  5. 53' 1-1 I. Rutkowski · D. Toure
  6. 67' K. Millar A. Frizzell
  7. 68' J. Thompson D. O'Conchubhair
  8. 69' M. Clarke
  9. 69' M. Clarke
  10. 72' S. McEleney
  11. 72' S. Taylor S. Brown
  12. 74' D. Lafferty P. McEleney
  13. 77' K. Corbally
  14. 78' J. Hood I. Rutkowski
  15. 81' E. McGee
  16. 84' C. Allen I. Baird
  17. 90'+4 C. Allen
  18. 90' S. McEleneyphản lưới 2-1
  19. FT2-1

Đội hình

Linfield F.C. HLV: David Healy
  1. 1C. Johns
  2. 26I. Baird ▼ 84'
  3. 8K. McClean
  4. 24S. Brown ▼ 72'
  5. 23A. Frizzell ▼ 67'
  6. 15B. Hall
  7. 20M. Yates
  8. 21J. Archer
  9. 27E. McGee
  10. 29M. Fitzpatrick
  11. 33D. Leahy

Dự bị 7

  1. 51D. Walsh
  2. 7K. Millar ▲ 67'
  3. 4S. Whiteside
  4. 10C. Allen ▲ 84'
  5. 16C. Ballantyne
  6. 32S. Taylor ▲ 72'
  7. 70J. Graham
Ballymena United HLV: Jim Ervin
  1. 16M. Clarke
  2. 31K. Corbally
  3. 22S. Edogun
  4. 8A. Jarvis
  5. 25D. Mccallion
  6. 24S. McEleney
  7. 10P. McEleney ▼ 74'
  8. 11D. O'Conchubhair ▼ 68'
  9. 12I. Rutkowski ▼ 78'
  10. 30B. Wade
  11. 5D. Toure

Dự bị 6

  1. 23D. Breen
  2. 3D. Lafferty ▲ 74'
  3. 18D. Ebbe
  4. 20J. Thompson ▲ 68'
  5. 15S. O'Donnell
  6. 41J. Hood ▲ 78'

Thống kê

02
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu43
76Ghi được51
49Thủng lưới63
1.52Bàn thắng mỗi trận1.19
20Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn19
45Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu